Netmarks Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI TP. Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH NETMARKS VIệT NAM (TP. Hà NộI)
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$84.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102325430-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SUY1WE |
| 成立日期 | 2007-12-08 |
| 联系地址 | 176/4 Lê Văn Sỹ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH NETMARKS VIỆT NAM (TP. HÀ NỘI) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 176/4 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02839118168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $84.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 吸尘器零件、其他纸制品 |
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. (Viet Nam) | 新加坡 | 1 | $2.0K | 吸尘器零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (VIET NAM) (MST: 3700433646) | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-27 | 10公斤以下便携电脑 | Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 10公斤以下便携电脑 | Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-18 | 其他自动数据处理系统 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26.3K |
| 2025-04-18 | 10公斤以下便携电脑 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42.5K |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2025-04-18 | 非CRT电脑显示器 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |