G7 Vina Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP G7 VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$24.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108379376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PHWA9C |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | LK17-VT8 khu nhà ở Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP G7 VINA |
| 企业英文名称 | G7 VINA INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK17-VT8 khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $24.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $24.8K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 绝缘电线 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $125 |
| 2025-10-11 | 1000伏以下插头插座 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $48 |
| 2025-10-11 | 电器装置零件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $25 |
| 2025-10-11 | 绝缘电线 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2025-10-11 | 电器装置零件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $13 |
| 2025-10-11 | 1000伏以下插头插座 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $34 |
| 2025-10-11 | 高压塑料软管 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $75 |
| 2025-10-11 | 绝缘电线 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $8.5K |
| 2025-10-11 | 电器装置零件 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $2 |
| 2025-10-11 | 其他塑料制品 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 老挝 | $51 |