Vinatex Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINATECH VIệT NAM
25
进口笔数
64
出口笔数
$726.4K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-09
最近出口
15
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105201793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX42GQ5D |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | Số 23- D, khu nhà ở thấp tầng ô đất A10, khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINATECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINATECH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Toà nhà TTC, số 19, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84867589999 |
| 邮箱 | info@vinatechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $606.5K |
| 意大利 | 1 | $119.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $977.0K |
| 菲律宾 | 3 | $68.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Ironstone Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $229.0K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Changshu Wintop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.6K | 其他木制品、竹编产品 |
| Automha S.p.A. | 意大利 | 1 | $119.9K | 功能机器零件、工业机器人 |
| World Precise Machinery (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 机械压力机、数控金属成形机 |
| Jiangsu Jinrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Youbang Commercial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Wuxi Lotos Roll Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 电弧焊机 |
| Changshu Wanshun Steel Angle Shelf Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 非办公金属家具 |
| Wuhu Kaijinhua New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、纺织处理机械 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $395.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $131.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $124.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.1K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $67.5K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Myeongdong Garment Trading | 菲律宾 | 2 | $62.3K | 工业用纺织品、聚酯长丝织物 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $675 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $382 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $281 |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $349 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $675 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS | 中国 | $806 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 非木制家具件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-10-09 | 钢铁螺钉螺栓 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-10-09 | 钢铁螺钉螺栓 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁结构体 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-10-09 | 非木制家具件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 螺纹螺母 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-09 | 非木制家具件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-09 | 非木制家具件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-09 | 非木制家具件 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-10-09 | 非螺纹垫圈 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |