Vinatex Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINATECH VIệT NAM

25
进口笔数
64
出口笔数
$726.4K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-09
最近出口
15
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 1 笔2023-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $796 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $22 · 1 笔出口 $227.2K · 5 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-11进口 $65.6K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 1 笔2023-09进口 $42.3K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-10进口 $210 · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $54.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-01进口 $11.9K · 2 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $796 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $22 · 1 笔出口 $227.2K · 5 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-11进口 $65.6K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-11进口 $119.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105201793
企查查编码QVNX42GQ5D
成立日期2011-03-18
联系地址Số 23- D, khu nhà ở thấp tầng ô đất A10, khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINATECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM VINATECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Toà nhà TTC, số 19, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84867589999
邮箱info@vinatechgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
871680其他车辆
391620PVC单丝棒材
940320非办公金属家具
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
401039其他橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830242家具配件

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
4411149mm以上MDF板
730890其他钢铁结构体
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
730451合金钢无缝管
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$606.5K
意大利1$119.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$977.0K
菲律宾3$68.1K
澳大利亚1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Ironstone Storage Equipment Co., Ltd.中国1$229.0K其他钢铁结构体、其他塑料制品
Changshu Wintop Import & Export Co., Ltd.中国8$159.6K其他木制品、竹编产品
Automha S.p.A.意大利1$119.9K功能机器零件、工业机器人
World Precise Machinery (Nanjing) Co., Ltd.中国1$65.6K机械压力机、数控金属成形机
Jiangsu Jinrui Metal Products Co., Ltd.中国1$53.1K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Suzhou Youbang Commercial Equipment Co., Ltd.中国4$29.6K其他车辆、其他钢铁制品
Wuxi Lotos Roll Forming Machine Co., Ltd.中国1$22.1K电弧焊机
Changshu Wanshun Steel Angle Shelf Making Co., Ltd.中国1$21.5K非办公金属家具
Wuhu Kaijinhua New Material Technology Co., Ltd.中国1$18.9K丁苯/羧基丁苯橡胶、纺织处理机械
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$2.5K汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南7$395.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南5$131.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Top Textiles Ltd.越南2$124.8K其他硫酸盐、烧碱溶液
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$87.1K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南5$67.5K精炼铜箔、其他化学制剂
Myeongdong Garment Trading菲律宾2$62.3K工业用纺织品、聚酯长丝织物
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南5$28.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南5$27.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南3$5.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南6$4.9K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$675
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$2.3K
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$382
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$281
2026-04-09螺纹螺母JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$349
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$6.9K
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$4.6K
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$675
2026-04-09钢铁螺钉螺栓JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$2.3K
2026-04-09螺纹螺母JIANGSU JINRUI METAL PRODUCTS中国$806

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09非木制家具件STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$312
2025-10-09钢铁螺钉螺栓STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$91
2025-10-09钢铁螺钉螺栓STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$36
2025-10-09其他钢铁结构体STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$23
2025-10-09非木制家具件STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-10-09螺纹螺母STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$229
2025-10-09非木制家具件STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$3.9K
2025-10-09非木制家具件STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-10-09非木制家具件STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$375
2025-10-09非螺纹垫圈STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$35

相关企业 · 同类产品

Vinatex Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →