Maritex VN Handicraft Import-Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xnk Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Maritex Vn
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$51.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106198991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY05KPR |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Số 181 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XNK HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ MARITEX VN |
| 企业英文名称 | MARITEX VN HANDICRAFT XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 181 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84978852522 |
| 邮箱 | maritex.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $29.3K |
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Touyu Corp. | 日本 | 3 | $19.0K | 藤编篮筐、黄麻包装袋 |
| Touyu Corp. Oration | 越南 | 2 | $14.7K | 藤编篮筐 |
| TOUYU CORP | 日本 | 1 | $10.2K | 藤编篮筐 |
| Touyu Corp. | 1 | $7.9K | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP | 日本 | $950 |
| 2025-05-23 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP ORATION | 日本 | $659 |
| 2025-05-23 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP ORATION | 日本 | $680 |
| 2025-05-23 | 藤编篮筐 | TOUYU CORP ORATION | 日本 | $2.2K |