Shinwa Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SHINWA VIệT NAM

101
进口笔数
3
出口笔数
$89.2K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $236 · 1 笔2025-04进口 $538 · 3 笔出口 $355 · 1 笔2025-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $421 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $236 · 1 笔2025-04进口 $538 · 3 笔出口 $355 · 1 笔2025-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $421 · 1 笔

工商档案

企业注册号0110504433
企查查编码QVNEP461H6
成立日期2023-10-11
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SHINWA VIỆT NAM
企业英文名称SHINWA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0975769359
邮箱hang.pnm@shinwavn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
731822非螺纹垫圈
401699其他硫化橡胶制品
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
850152750W-75kW交流电机
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$52.8K
中国52$33.4K
美国22$1.6K
德国4$690
意大利9$631
印度1$37
马来西亚1$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwa Technology Co., Ltd.日本56$55.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Suzhou New Wonder Technology Co., Ltd.中国45$32.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Suzhou New Wonder Technology Co., Ltd.1$506气动直线发动机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南1$421其他塑料制品、其他钢铁制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南1$355冷轧碳钢带、其他化学制剂
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$236其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1437.5瓦以下电机SUZHOU NEW WONDER TECHNOLOGY CO LTD中国$129
2026-04-1437.5瓦以下电机SUZHOU NEW WONDER TECHNOLOGY CO LTD中国$129
2026-04-10非螺纹钢销SHINWA TECHNOLOGY CO LTD美国$71
2026-04-10其他塑料制品SHINWA TECHNOLOGY CO LTD意大利$61
2026-04-10其他塑料制品SHINWA TECHNOLOGY CO LTD意大利$61
2026-04-10非螺纹钢销SHINWA TECHNOLOGY CO LTD美国$71
2026-04-10其他钢铁制品SHINWA TECHNOLOGY CO LTD日本$238
2026-04-10其他钢铁制品SHINWA TECHNOLOGY CO LTD日本$238
2026-04-09手动印章及印刷装置SHINWA TECHNOLOGY CO LTD日本$109
2026-04-09绘图台/机SHINWA TECHNOLOGY CO LTD意大利$43

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非液体温度计Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南$211
2026-04-17非液体温度计Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南$211
2025-04-15750W-75kW交流电机Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南$355
2025-03-31其他化学制剂FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南$236

相关企业 · 同类产品

Shinwa Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →