Shinwa Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SHINWA VIệT NAM
101
进口笔数
3
出口笔数
$89.2K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110504433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP461H6 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SHINWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINWA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (tòa văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0975769359 |
| 邮箱 | hang.pnm@shinwavn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $52.8K |
| 中国 | 52 | $33.4K |
| 美国 | 22 | $1.6K |
| 德国 | 4 | $690 |
| 意大利 | 9 | $631 |
| 印度 | 1 | $37 |
| 马来西亚 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Technology Co., Ltd. | 日本 | 56 | $55.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou New Wonder Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $32.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Suzhou New Wonder Technology Co., Ltd. | 1 | $506 | 气动直线发动机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $421 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $355 | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $236 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU NEW WONDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU NEW WONDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-10 | 非螺纹钢销 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $71 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $61 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $61 |
| 2026-04-10 | 非螺纹钢销 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $71 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $238 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $238 |
| 2026-04-09 | 手动印章及印刷装置 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $109 |
| 2026-04-09 | 绘图台/机 | SHINWA TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $43 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非液体温度计 | Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-04-17 | 非液体温度计 | Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | $211 |
| 2025-04-15 | 750W-75kW交流电机 | Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2025-03-31 | 其他化学制剂 | FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $236 |