Cellphones Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CELLPHONES VIệT NAM
5
进口笔数
45
出口笔数
$1.63M
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-17
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110202954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FWS9GQ |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BESTTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985870000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 910212 | 光电显示手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 44 | $6.96M |
| 越南 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Avenue International Investment (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $1.24M | 窗式/壁挂空调、家用炊具 |
| DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $271.9K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| de01131a3e7688b13ebac8fb1ccb102b | 1 | $87.0K | ||
| Coresnap International Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.57M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| CELLTECH (HK) LTD. | 中国香港 | 8 | $1.55M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| 4ACES Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.08M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Century Way System Ltd. | 阿联酋 | 4 | $743.0K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Five G Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $537.9K | 其他自动数据处理系统、10公斤以下便携电脑 |
| Technocity International FZCO | 阿联酋 | 7 | $462.8K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Rama Electronics Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $346.0K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 2 | $270.1K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| e2ec6f2c8b83002a9afa5e16c5bea594 | 2 | $240.5K | ||
| TPC Technology FZCO | 阿联酋 | 2 | $59.5K | 智能手机、非智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 光电显示手表 | TPC TECHNOLOGY FZCO | 越南 | $26.3K |
| 2023-08-17 | 光电显示手表 | TPC TECHNOLOGY FZCO | 越南 | $979 |
| 2023-08-11 | 智能手机 | CELLTECH (HK) LTD. | 阿联酋 | $29.5K |
| 2023-08-11 | 智能手机 | CELLTECH (HK) LTD. | 阿联酋 | $35.4K |
| 2023-08-11 | 智能手机 | CELLTECH (HK) LTD. | 阿联酋 | $59.0K |
| 2023-08-08 | 其他自动数据处理系统 | FIVE G PTE LTD | 阿联酋 | $16.9K |
| 2023-08-08 | 其他自动数据处理系统 | FIVE G PTE LTD | 阿联酋 | $12.1K |
| 2023-08-08 | 其他自动数据处理系统 | FIVE G PTE LTD | 阿联酋 | $6.0K |
| 2023-08-08 | 其他自动数据处理系统 | FIVE G PTE LTD | 阿联酋 | $13.3K |
| 2023-08-08 | 其他自动数据处理系统 | FIVE G PTE LTD | 阿联酋 | $6.8K |