Bao Phuong International Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM Và ĐầU Tư QUốC Tế BảO PHươNG

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106878771
企查查编码QVN6ECQA62
成立日期2015-06-15
联系地址Số 108 Khu C, Tập thể nhà máy in tiền quốc gia, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ BẢO PHƯƠNG
企业英文名称BAO PHUONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 108 Khu C, Tập thể nhà máy in tiền quốc gia, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84975555291
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
040320酸奶
220299其他非酒精饮料
170490糖果
190590其他食品制剂
391739其他塑料管材
392490塑料家用制品
210690其他食品制剂
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.91M
中国台湾4$84.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Enrich Life Biotech Co., Ltd.中国20$1.14M其他非酒精饮料、酸奶
Zhong Ma Hwa Eik (Guangdong) Foodstuff Co., Ltd.中国8$220.1K甜饼干
Shantou Ewin Foods Co., Ltd.中国5$172.8K糖果、甜饼干
Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd.中国4$101.1K糖果、其他食品制剂
JIN XIANG LTD CO中国台湾4$84.1K其他食品制剂
Fujian Blue Star Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$54.5K其他食品制剂、甜饼干
Shantou Yangxiao Yang Food Co., Ltd.中国2$47.4K糖果
Shantou Earlyup Trading Co., Ltd.中国2$40.1K其他食品制剂
Chaozhou Chaoan Liuli Food Co., Ltd.中国2$32.7K糖果
Guangdong Shangyi Food Co., Ltd.中国1$32.2K瓦楞纸箱、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$27.1K
2026-03-28其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$26.9K
2026-03-28其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$22.8K
2026-03-23其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$47.1K
2026-03-23其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$23.9K
2026-03-23塑料家用制品NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$0
2026-02-24其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$26.1K
2026-02-24塑料家用制品NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$474
2026-02-24其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$13.3K
2026-02-24其他非酒精饮料NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD中国$13.3K

相关企业 · 同类产品

Bao Phuong International Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →