Bao Phuong International Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM Và ĐầU Tư QUốC Tế BảO PHươNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106878771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ECQA62 |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | Số 108 Khu C, Tập thể nhà máy in tiền quốc gia, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ BẢO PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BAO PHUONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 Khu C, Tập thể nhà máy in tiền quốc gia, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84975555291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.91M |
| 中国台湾 | 4 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Enrich Life Biotech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.14M | 其他非酒精饮料、酸奶 |
| Zhong Ma Hwa Eik (Guangdong) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 8 | $220.1K | 甜饼干 |
| Shantou Ewin Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.8K | 糖果、甜饼干 |
| Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $101.1K | 糖果、其他食品制剂 |
| JIN XIANG LTD CO | 中国台湾 | 4 | $84.1K | 其他食品制剂 |
| Fujian Blue Star Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shantou Yangxiao Yang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 糖果 |
| Shantou Earlyup Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 其他食品制剂 |
| Chaozhou Chaoan Liuli Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 糖果 |
| Guangdong Shangyi Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 瓦楞纸箱、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-03-28 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-28 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-23 | 塑料家用制品 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-24 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-02-24 | 塑料家用制品 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-02-24 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-24 | 其他非酒精饮料 | NINGBO ENRICH LIFE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.3K |