Duc Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐứC KHANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$197.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500765411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1V182C |
| 成立日期 | 2006-09-25 |
| 联系地址 | 190/1 Ba Cu, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC KHANH |
| 企业英文名称 | DUC KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/1 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02543854154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $197.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinghua Changqing Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.6K | 其他钢铁制品、混合蔬菜 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Teng Qi Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Ailike Stainless Steel Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-05-20 | 螺纹螺母 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-20 | 其他螺纹紧固件 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | $455 |