Tri Viet Technology Design & Environmental Consultation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kỹ Thuật Và Môi Trường Trí Việt
1
进口笔数
2
出口笔数
$7.7K
进口金额
$18.2K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2024-09-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309476242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WU308E |
| 成立日期 | 2009-10-31 |
| 联系地址 | 290/54 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET TECHNOLOGY DESIGN AND ENVIRONMENTAL CONSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/54 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862580839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 活性碳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 活性碳 | GUANGDONG HANYAN ACTIVATED CARBON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $19 |
| 2023-02-22 | 活性碳 | GUANGDONG HANYAN ACTIVATED CARBON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-22 | 活性碳 | GUANGDONG HANYAN ACTIVATED CARBON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $46 |
| 2023-02-22 | 活性碳 | GUANGDONG HANYAN ACTIVATED CARBON TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 电力控制板 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 绝缘电线 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-04 | 电力控制板 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 其他风扇 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-09-04 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-09-04 | 钢铁软管 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-09-04 | 其他风扇 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $696 |
| 2024-08-30 | 其他风扇 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-30 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-08-30 | 钢铁软管 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $105 |