Bui Gia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bùi Gia
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103146025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5M9QQU |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | Số 8D, Tập thể Tổng Cục Hậu Cần, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÙI GIA |
| 企业英文名称 | BUI GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8D, Tập thể Tổng Cục Hậu Cần, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983696909 |
| 邮箱 | inoxbuigia@gmail.com |
| 官网 | inoxbuigia.com |
| 传真 | 0436453774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $675.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $605.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 5 | $605.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $201.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $194.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| TY Metal International Ltd. | 中国 | 4 | $194.4K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| Hongkong Yipoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Jiayao (Hong Kong) International Group Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-07 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-20 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-20 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-20 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-12-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-20 | 不锈钢卷材 | Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |