A Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A TECH VINA
8
进口笔数
18
出口笔数
$68.4K
进口金额
$753.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801179768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWV7BBU |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Quyết, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A TECH VINA |
| 企业英文名称 | A TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842203785155 |
| 传真 | 02203785156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $59.6K |
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $753.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SY Corporation | 韩国 | 6 | $45.5K | 不锈钢丝 |
| SY CORP | 韩国 | 1 | $14.1K | 不锈钢丝 |
| Baoding Bill Ultrasonic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 7 | $395.2K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Aluko Co., Ltd. | 越南 | 1 | $334.2K | 喷砂机、其他测量仪器 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | SY CORP | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 不锈钢丝 | SY CORP | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-28 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $8.9K |
| 2025-02-19 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $10.7K |
| 2024-11-22 | 电气设备零件 | BAODING BILL ULTRASONIC | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-22 | 其他电气设备 | BAODING BILL ULTRASONIC | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-19 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $5.2K |
| 2024-02-01 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $9.5K |
| 2024-01-17 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $864 |
| 2023-02-10 | 不锈钢丝 | SY CORP ORATION | 韩国 | $10.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 激光机床 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $11.9K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $17.9K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $422 |
| 2025-09-24 | 其他测量仪器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $58.5K |
| 2025-09-24 | 其他功能机器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-24 | 其他功能机器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $84.0K |
| 2025-09-24 | 激光机床 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $35.1K |
| 2025-09-24 | 其他测量仪器 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $152.8K |
| 2025-05-15 | 其他塑料制品 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |