TAN DUONG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Dương
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$409.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100971083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY5AF4N |
| 成立日期 | 2000-02-25 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 553 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80, ngõ 553 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84913003948 |
| 邮箱 | tanduongherb@gmail.com |
| 传真 | 02436824584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $409.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 53 | $409.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 果壳木炭 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-19 | 燃料木材及锯末 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-05-26 | 药用植物 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-14 | 燃料木材及锯末 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-14 | 果壳木炭 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 药用植物 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-02-02 | 药用植物 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-02-02 | 果壳木炭 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 燃料木材及锯末 | Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |