TAN DUONG COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Dương

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$409.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100971083
企查查编码QVNHY5AF4N
成立日期2000-02-25
联系地址Số 34, ngõ 553 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN DƯƠNG
企业英文名称TAN DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 80, ngõ 553 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84913003948
邮箱tanduongherb@gmail.com
传真02436824584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
440220果壳木炭
440141燃料木材及锯末

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$409.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南53$409.2K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19果壳木炭Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-19燃料木材及锯末Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.3K
2026-05-26药用植物Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$12.7K
2026-04-14燃料木材及锯末Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-14药用植物Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$12.7K
2026-04-14果壳木炭Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.5K
2026-03-24药用植物Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$12.7K
2026-02-02药用植物Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$12.7K
2026-02-02果壳木炭Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.5K
2026-01-13燃料木材及锯末Nippon Kodo Vietnam Trading Co., Ltd.越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

TAN DUONG COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →