Khahn Minh Incense Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Nhang Khánh Minh
0
进口笔数
290
出口笔数
$0
进口金额
$4.63M
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313226502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KXMRSW |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NHANG KHÁNH MINH |
| 企业英文名称 | KHANH MINH INCENSE TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903747130 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440500 | 木制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $936.4K |
| 新加坡 | 43 | $885.5K |
| 孟加拉国 | 55 | $832.5K |
| 印度 | 62 | $811.9K |
| 泰国 | 30 | $600.2K |
| 马来西亚 | 14 | $228.4K |
| 巴巴多斯 | 3 | $98.6K |
| 菲律宾 | 11 | $89.5K |
| 斯里兰卡 | 12 | $78.0K |
| 巴基斯坦 | 7 | $64.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon World Private Ltd. | 新加坡 | 34 | $682.1K | 编织用竹、其他淀粉 |
| Rajput Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $470.6K | 药用植物、种子分选机 |
| MC Mitra Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $407.8K | 药用植物、木制品 |
| Unique Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $361.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Malikha Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $203.4K | 高压电线、阀门零件 |
| Ruby Mart | 孟加拉国 | 15 | $144.5K | 药用植物、零售杀虫剂 |
| Asia Trade Link | 孟加拉国 | 12 | $135.3K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Ionus Corporation | 孟加拉国 | 7 | $78.9K | 碳制品、药用植物 |
| Natural Products Impex | 印度 | 7 | $76.1K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Natural Products Impex | 越南 | 7 | $76.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 越南 | $9.8K |
| 2025-12-01 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-01 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 越南 | $765 |
| 2025-09-08 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 泰国 | $3.9K |
| 2025-09-08 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 泰国 | $7.1K |
| 2025-09-08 | 室内香水 | MR ANUN AONJID | 泰国 | $2.9K |
| 2025-06-27 | 室内香水 | MR KOVIT BOONYASIRI | 泰国 | $7.6K |
| 2025-06-27 | 室内香水 | MR KOVIT BOONYASIRI | 泰国 | $6.7K |
| 2025-06-27 | 室内香水 | MR KOVIT BOONYASIRI | 泰国 | $5.7K |