Show Solution Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ GIảI PHáP BIểU DIễN
15
进口笔数
13
出口笔数
$2.26M
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-11-14
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107966043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7PAM1F |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Số 22 Phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI PHÁP BIỂU DIỄN |
| 企业英文名称 | SHOW SOLUTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84904966090 |
| 邮箱 | doan.chinghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $1.25M |
| 日本 | 3 | $539.0K |
| 英国 | 6 | $167.0K |
| 丹麦 | 1 | $117.8K |
| 中国 | 5 | $88.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $54.4K |
| 美国 | 3 | $34.0K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $382 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $1.05M |
| 新加坡 | 4 | $759.4K |
| 马来西亚 | 5 | $277.7K |
| 中国 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Live Nation Tero Entertainment Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $979.5K | 其他钢铁制品、单个扬声器 |
| 3818 Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $736.8K | 通信设备、广播电视发射机 |
| Digital Aid Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $275.9K | 多扬声器箱体、同轴电缆 |
| LC-Innovation ApS | 丹麦 | 1 | $117.8K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Forward Freight Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $54.4K | 手工工具套装、钢铁脚手架支柱 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Showtec International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.0K | 龙舌兰纤维绳、其他绳缆 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 塑纺容器、塑料文具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Live Nation Tero Entertainment Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $993.4K | 其他钢铁制品、单个扬声器 |
| 3818 Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $731.6K | 通信设备、广播电视发射机 |
| Digital Aid Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $276.7K | 多扬声器箱体、同轴电缆 |
| Forward Freight Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $54.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Showtec International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.7K | 龙舌兰纤维绳、其他绳缆 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 非泡沫塑料片、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 非电动提升机 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $3.3K |
| 2025-10-31 | 龙舌兰纤维绳 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 其他拉链 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2025-10-31 | 钢铁脚手架支柱 | FORWARD FREIGHT SERVICES SDN BHD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-10-31 | 工业称重机30-5000公斤 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $3.2K |
| 2025-10-31 | 龙舌兰纤维绳 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $176 |
| 2025-10-31 | 其他绳缆 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $38 |
| 2025-10-31 | 非电动提升机 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.7K |
| 2025-10-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SHOWTEC INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $259 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-14 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-14 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-11-14 | 手工工具套装 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |