Ba Tin Industrial Material Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Vật Tư Công Nghiệp Bá Tín
18
进口笔数
204
出口笔数
$127.4K
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312978605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXRQV3S |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BÁ TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842866881357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $62.4K |
| 德国 | 8 | $34.7K |
| 罗马尼亚 | 13 | $26.7K |
| 爱尔兰 | 4 | $2.2K |
| 意大利 | 2 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $162 |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $2.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $90.7K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Xiamen Aofeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 204 | $2.03M | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 180-240cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $91 |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶同步带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $214 |
| 2026-02-25 | 60-180cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 罗马尼亚 | $40 |
| 2026-02-25 | 60-180cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 罗马尼亚 | $18 |
| 2026-02-25 | 180-240cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $202 |
| 2026-02-25 | 180-240cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $208 |
| 2026-02-25 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-25 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-25 | 180-240cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $102 |
| 2026-02-25 | 180-240cmV带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $45 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 圆柱滚子轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-14 | 圆柱滚子轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.9K |