Ba Tin Industrial Material Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Vật Tư Công Nghiệp Bá Tín

18
进口笔数
204
出口笔数
$127.4K
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $57.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 8 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $44.3K · 6 笔2024-06进口 $36.2K · 3 笔出口 $58.1K · 8 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $94.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 6 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $130.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2026-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 6 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $57.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $49.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 8 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $44.3K · 6 笔2024-06进口 $36.2K · 3 笔出口 $58.1K · 8 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $94.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 6 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 6 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $130.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2026-02进口 $14.6K · 3 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312978605
企查查编码QVNMXRQV3S
成立日期2014-10-20
联系地址39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BÁ TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842866881357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
401034180-240cmV带
40103260-180cmV带
848350滑轮飞轮
401036硫化橡胶同步带
848210滚珠轴承
401031V肋传动带(60-180cm)
401035硫化橡胶同步带
902480非金属测试机
901320非二极管激光器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$62.4K
德国8$34.7K
罗马尼亚13$26.7K
爱尔兰4$2.2K
意大利2$1.2K
泰国1$162
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$2.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$90.7K其他橡胶带、60-180cmV带
Xiamen Aofeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$34.8K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$1.9K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南204$2.03M电动机及零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25180-240cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$91
2026-02-25硫化橡胶同步带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$214
2026-02-2560-180cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD罗马尼亚$40
2026-02-2560-180cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD罗马尼亚$18
2026-02-25180-240cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$202
2026-02-25180-240cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$208
2026-02-25其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$80
2026-02-25其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$16
2026-02-25180-240cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$102
2026-02-25180-240cmV带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$45

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$139
2026-04-19滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.4K
2026-04-19滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$413
2026-04-19滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.2K
2026-04-14圆柱滚子轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$176
2026-04-14滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$2.4K
2026-04-14滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$2.1K
2026-04-14滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$85
2026-04-14圆柱滚子轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$100
2026-04-14滚珠轴承TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Ba Tin Industrial Material Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →