Hung Thinh Advanced Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tiến Bộ Hùng Thịnh

4
进口笔数
2
出口笔数
$40.0K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107346138
企查查编码QVN9K5R0C2
成立日期2016-03-07
联系地址Số 16 Đường Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TIẾN BỘ HÙNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH ADVANCED EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 Đường Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0905182186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
400922金属增强橡胶管
732690其他钢铁制品
841350其他往复泵
841480其他气泵
848280其他轴承
852859非CRT显示器
902490材料测试机零件
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$36.0K
英国1$2.3K
加拿大1$960
美国1$810

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thuemler GmbH德国1$36.0K材料测试机零件、塑料建材
Applied Measurements Ltd.英国1$2.3K其他测量仪器、衡器零件
Cadex Inc.加拿大1$960运动步枪、材料测试机零件
3020298e93be9629c937d4bcf8f457eb1$810

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$1.9K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他轴承CADEX INC加拿大$480
2026-04-06其他轴承CADEX INC加拿大$480
2026-01-28其他钢铁制品INSTRON美国$810
2025-11-24测量仪器零件APPLIED MEASUREMENTS LTD英国$305
2025-11-24测量仪器零件APPLIED MEASUREMENTS LTD英国$1.5K
2025-11-24其他非显像管显示器APPLIED MEASUREMENTS LTD英国$383
2025-11-24塑料包装箱APPLIED MEASUREMENTS LTD英国$47
2025-04-21材料测试机零件THUEMLER GMBH德国$13.9K
2025-04-21材料测试机零件THUEMLER GMBH德国$1.3K
2025-04-21金属增强橡胶管THUEMLER GMBH德国$129

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16材料测试机零件UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$955
2025-09-13材料测试机零件UTI VINA VINH PHU CO LTD越南$955

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Advanced Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →