Hung Thinh Advanced Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tiến Bộ Hùng Thịnh
4
进口笔数
2
出口笔数
$40.0K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107346138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K5R0C2 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Chu Văn An, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TIẾN BỘ HÙNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH ADVANCED EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường Chu Văn An, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0905182186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $36.0K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 加拿大 | 1 | $960 |
| 美国 | 1 | $810 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuemler GmbH | 德国 | 1 | $36.0K | 材料测试机零件、塑料建材 |
| Applied Measurements Ltd. | 英国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Cadex Inc. | 加拿大 | 1 | $960 | 运动步枪、材料测试机零件 |
| 3020298e93be9629c937d4bcf8f457eb | 1 | $810 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他轴承 | CADEX INC | 加拿大 | $480 |
| 2026-04-06 | 其他轴承 | CADEX INC | 加拿大 | $480 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | INSTRON | 美国 | $810 |
| 2025-11-24 | 测量仪器零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $305 |
| 2025-11-24 | 测量仪器零件 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他非显像管显示器 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $383 |
| 2025-11-24 | 塑料包装箱 | APPLIED MEASUREMENTS LTD | 英国 | $47 |
| 2025-04-21 | 材料测试机零件 | THUEMLER GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2025-04-21 | 材料测试机零件 | THUEMLER GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 金属增强橡胶管 | THUEMLER GMBH | 德国 | $129 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 材料测试机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-09-13 | 材料测试机零件 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $955 |