Phuc Phat Garments & Fashions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MAY MặC THờI TRANG PHúC PHáT
3
进口笔数
5
出口笔数
$56.2K
进口金额
$59.3K
出口金额
2023-02-13
最近进口
2023-01-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314872643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8QVKTF |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | 153/31/19 Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC THỜI TRANG PHÚC PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC PHAT GARMENTS FASHIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/31/19 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 01679100109 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $51.3K |
| 越南 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $59.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makloz Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.3K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| MAKLOZ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makloz Co., Ltd. | 美国 | 2 | $59.3K | 非棉针织女衫、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 塑料纽扣 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-13 | 非织造标签 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $72 |
| 2023-02-13 | 金属钩环 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $432 |
| 2023-02-13 | 塑料衣着附件 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $144 |
| 2023-02-13 | 装饰流苏 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $613 |
| 2023-02-13 | 塑料衣着附件 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $504 |
| 2023-02-13 | 印刷标签 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $6 |
| 2023-02-13 | 非织造标签 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $43 |
| 2023-02-13 | 印刷标签 | MAKLOZ CO., LTD | 越南 | $54 |
| 2023-02-08 | 染色棉针织布 | MAKLOZ CO LTD | 韩国 | $1.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | WOMEN S WOVEN TOP | CLO J USA | 美国 | $0 |
| 2023-01-18 | 非棉针织女衫 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $4.3K |
| 2023-01-10 | JACKET TOP/PANTS SET SKIRT | CLO-JUSA | 美国 | $0 |
| 2023-01-09 | 非棉针织女衫 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $25.2K |
| 2023-01-09 | 非棉针织女衫 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $9.3K |
| 2023-01-09 | 女式针织外套 | MAKLOZ CO.,LTD | 美国 | $20.6K |
| 2022-11-30 | 其他纺织夹克 | CLO J USA | 美国 | $0 |