Viet Nam Biotech Technology Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 培养基
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Biotech Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313632409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS9QKQT |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | 11/11A Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK THÀNH LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838116247 |
| 邮箱 | info@biotechvietnam.org |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun & Earth Microbiology | 美国 | 3 | $11.6K | 动植物肥料、培养基 |
| 4TIFY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| GUILLERMO VAZQUEZ | 美国 | 1 | $765 | 培养基 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 培养基 | SUN & EARTH MICROBIOLOGY | 美国 | $200 |
| 2024-07-18 | 培养基 | SUN & EARTH MICROBIOLOGY | 美国 | $1.2K |
| 2024-07-18 | 培养基 | SUN & EARTH MICROBIOLOGY | 美国 | $80 |
| 2024-07-18 | 培养基 | Sun & Earth Microbiology | 美国 | $400 |
| 2024-07-18 | 培养基 | Sun & Earth Microbiology | 美国 | $200 |
| 2023-12-08 | 温控处理设备 | SUN & EARTH MICROBIOLOGY | 美国 | $510 |
| 2023-11-10 | 培养基 | SUN & EARTH MICROBIOLOGY | 美国 | $9.0K |
| 2023-05-24 | 培养基 | 4TIFY SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-04-13 | 培养基 | GUILLERMO VAZQUEZ | 美国 | $765 |