Hai Binh Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xuất Nhập Khẩu Hải Bình
- 邮箱1
20
进口笔数
0
出口笔数
$422.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106231695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBM5449 |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 214, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH IMPORT - EXPORT & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 214, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842473051206 |
| 邮箱 | h.habimex@gmail.com |
| 传真 | 0437690234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $230.0K |
| 韩国 | 5 | $168.8K |
| 日本 | 1 | $22.0K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $221.8K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Inno E & T Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $190.2K | 燃油分配泵、750W以下交流电机 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Tangshan Boyuan Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 聚氨酯、单功能打印机 |
| Woojoo Pnc Inc | 韩国 | 1 | $550 | 电力控制板 |
| Yiwu Gmail Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 980720、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 泵零件 | Inno E & T Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-16 | 泵零件 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-16 | 燃油分配泵 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-16 | 燃油分配泵 | Inno E & T Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁管件 | Inno E & T Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 其他电子IC | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |