Phu Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phú Lộc
27
进口笔数
0
出口笔数
$20.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200736517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY49FGP |
| 成立日期 | 2008-02-13 |
| 联系地址 | Xã Ninh Diêm, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Thọ 2, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Quảng cáo. Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác. Chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Xây dựng nhà các loại. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán buôn hoa và cây. Bán buôn sắt, thép; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành đóng tàu, công nghiệp. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Kinh doanh lữ hành nội địa; đại lý lữ hành. Dịch vụ vui chơi giải trí thể thao: thuyền buồm. Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí. Dịch vụ cung ứng tàu biển. Tư vấn đầu tư. Kiểm tra, sửa chữa xuồng cứu sinh, cơ cấu nâng hạ xuồng, thiết bị an toàn hàng hải và an toàn vô tuyến. Vận tải hàng háo bằng đường bộ. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa. |
| 电话 | 02583672144 |
| 邮箱 | plc28.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 846693 | 机床零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $20.45M |
| 韩国 | 6 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $5.06M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $3.02M | ||
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $2.88M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 3 | $2.36M | ||
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.31M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $594.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $532.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dezhou Zhonghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | 处理毡呢、其他塑料制品 |
| Allbeing International Ltd. | 韩国 | 6 | $14.3K | 磨石、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 扫帚刷子 | Allbeing International Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 扫帚刷子 | Allbeing International Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 毡尖笔 | Allbeing International Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 10mm以上热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $141.0K |
| 2025-12-30 | 热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $381.0K |
| 2025-12-30 | 热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $280.4K |
| 2025-12-30 | 热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $280.3K |
| 2025-12-30 | 10mm以上热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $225.4K |
| 2025-12-30 | 10mm以上热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $183.7K |
| 2025-12-30 | 10mm以上热轧钢卷 | Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | $140.9K |