Le Duong Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Lê DươNG

98
进口笔数
73
出口笔数
$208.5K
进口金额
$237.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
35
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $940 · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $18.4K · 7 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-04进口 $36.3K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 5 笔出口 $632 · 1 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $670 · 1 笔2025-03进口 $693 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $9.2K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $291 · 1 笔2025-06进口 $376 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $125 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $899 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2026-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $94 · 1 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $940 · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $18.4K · 7 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-04进口 $36.3K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 5 笔出口 $632 · 1 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $670 · 1 笔2025-03进口 $693 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $9.2K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $291 · 1 笔2025-06进口 $376 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $125 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $899 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2026-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $94 · 1 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315700439
企查查编码QVNGMDTS2H
成立日期2019-05-28
联系地址Số 28A Đường 26, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LÊ DƯƠNG
企业英文名称LE DUONG TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 Đường D3, KDC Mega Ruby Khang Điền, Khu phố 13, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84938332776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
841330发动机泵
841381其他泵和提升机
848110减压阀
848340齿轮及变速器
681381无石棉刹车片
842199过滤净化器零件
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
853710电力控制板
903180其他测量仪器
391739其他塑料管材
850440静止变流器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国34$82.9K
瑞典10$39.5K
美国15$32.8K
印度17$29.1K
意大利10$10.2K
波兰1$7.8K
中国7$3.4K
中国台湾1$1.1K
斯里兰卡1$899
日本1$442

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$229.9K
塞浦路斯1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEJN Products Far East Pte. Ltd.新加坡10$39.5K不锈钢管配件、其他塑料管材
Carl Kurt Walther GmbH & Co. KG德国5$34.1K阀门龙头、1000伏以下插头插座
Regas GmbH德国12$26.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
AM Industrievertrieb GmbH德国15$22.2K阀门龙头、其他电气开关
Deublin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$12.3K不锈钢管件、非电气机械零件
Sirca International S.p.A.意大利7$7.9K阀门龙头、气动直线发动机
Electric Motor Wholesale塞浦路斯2$5.0K磁铁及零件
Heash Technique B.V.塞浦路斯3$3.9K减压阀、过滤净化器零件
Flexocon Engineers Pvt. Ltd.塞浦路斯4$1.3K离合器联轴器、发动机泵
CN Spraying Equipment Co., Ltd.中国4$1.3K喷雾机零件、非便携喷雾器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南66$226.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Regas GmbH德国1$7.7K发动机泵、机械密封件
Cocreation Grass Corp. Corporation Vietnam越南4$2.4K电气装置零件、液压气压阀门
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$771其他塑料制品、塑料包装箱
CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南1$94其他塑料制品、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件TENGXUAN TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$557
2026-04-28其他钢铁管件TENGXUAN TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$557
2026-04-21其他钢铁管件DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1.1K
2026-04-21其他钢铁管件DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1.1K
2026-03-26过滤净化器零件TECNICA INDUSTRIALE SRL意大利$233
2026-03-16其他钢铁管件DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1.4K
2026-03-12阀门龙头SIRCA INTERNATIONAL SPA意大利$918
2026-02-12无石棉刹车片Kateel Engineering Industry (P) Ltd.印度$1.2K
2026-01-26车辆悬挂零件FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LTD印度$90
2026-01-26车辆悬挂零件FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LTD印度$90

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他玻璃纤维KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-12其他测量仪器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-12其他测量仪器KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-10PMMA塑料板材KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.1K
2026-03-16电力控制板KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$989
2026-03-16塑料管KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$306
2026-03-16塑料管KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.0K
2026-03-16塑料管KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$382
2026-02-04其他塑料制品CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$23
2026-02-04其他电气开关CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$71

相关企业 · 同类产品

Le Duong Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →