Le Duong Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Lê DươNG
98
进口笔数
73
出口笔数
$208.5K
进口金额
$237.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315700439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMDTS2H |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Số 28A Đường 26, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LÊ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LE DUONG TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường D3, KDC Mega Ruby Khang Điền, Khu phố 13, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84938332776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 34 | $82.9K |
| 瑞典 | 10 | $39.5K |
| 美国 | 15 | $32.8K |
| 印度 | 17 | $29.1K |
| 意大利 | 10 | $10.2K |
| 波兰 | 1 | $7.8K |
| 中国 | 7 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $899 |
| 日本 | 1 | $442 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $229.9K |
| 塞浦路斯 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEJN Products Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $39.5K | 不锈钢管配件、其他塑料管材 |
| Carl Kurt Walther GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $34.1K | 阀门龙头、1000伏以下插头插座 |
| Regas GmbH | 德国 | 12 | $26.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 15 | $22.2K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.3K | 不锈钢管件、非电气机械零件 |
| Sirca International S.p.A. | 意大利 | 7 | $7.9K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Electric Motor Wholesale | 塞浦路斯 | 2 | $5.0K | 磁铁及零件 |
| Heash Technique B.V. | 塞浦路斯 | 3 | $3.9K | 减压阀、过滤净化器零件 |
| Flexocon Engineers Pvt. Ltd. | 塞浦路斯 | 4 | $1.3K | 离合器联轴器、发动机泵 |
| CN Spraying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 66 | $226.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $7.7K | 发动机泵、机械密封件 |
| Cocreation Grass Corp. Corporation Vietnam | 越南 | 4 | $2.4K | 电气装置零件、液压气压阀门 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $771 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 1 | $94 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | TENGXUAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $557 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | TENGXUAN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $557 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | TECNICA INDUSTRIALE SRL | 意大利 | $233 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁管件 | DEUBLIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | SIRCA INTERNATIONAL SPA | 意大利 | $918 |
| 2026-02-12 | 无石棉刹车片 | Kateel Engineering Industry (P) Ltd. | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他玻璃纤维 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | PMMA塑料板材 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-03-16 | 塑料管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-03-16 | 塑料管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 塑料管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | CONG TY COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $71 |