Ha Mi Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Hà MI
146
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314462069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2U29X2 |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Số 378/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ MI |
| 企业英文名称 | HA MI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 378/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84989205547 |
| 邮箱 | quatanghami@gmail.com |
| 官网 | www.quatanghami.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 70 | $841.2K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Yiwu Bufan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $459.6K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $240.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Huayu Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.5K | 塑料包装箱、其他人造窄幅布 |
| Yiwu Jingjia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | 其他涂布纸、其他人造窄幅布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changshu Jinyu Floral Foam Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.4K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Xiajin Zhiwei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 网眼薄纱织物、塑料包装箱 |
| Dongxing Huaji Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 塑料人造花、其他人造窄幅布 |
| Shanxian Zhongrui Shengshi Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 轻质无纺布 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 轻质无纺布 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 人造纤维绳 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $19 |