Ha Mi Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Hà MI

146
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314462069
企查查编码QVNY2U29X2
成立日期2017-06-14
联系地址Số 378/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ MI
企业英文名称HA MI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 378/34 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84989205547
邮箱quatanghami@gmail.com
官网www.quatanghami.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392310塑料包装箱
670290非塑料人造花果
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品
560312人造纤维无纺布
392640塑料装饰品
481190其他涂布纸
560311轻质无纺布
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$1.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd.中国70$841.2K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Yiwu Bufan Import & Export Co., Ltd.中国36$459.6K其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$240.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yiwu Huayu Packing Material Co., Ltd.中国8$108.5K塑料包装箱、其他人造窄幅布
Yiwu Jingjia Packing Material Co., Ltd.中国2$76.6K其他涂布纸、其他人造窄幅布
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$41.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changshu Jinyu Floral Foam Co., Ltd.中国6$38.4K其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Xiajin Zhiwei Packaging Co., Ltd.中国3$27.7K网眼薄纱织物、塑料包装箱
Dongxing Huaji Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$21.6K塑料人造花、其他人造窄幅布
Shanxian Zhongrui Shengshi Packaging Co., Ltd.中国2$20.7K人造纤维绳、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-17轻质无纺布SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$8.6K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19
2026-04-17人造纤维无纺布SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.8K
2026-04-17轻质无纺布SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$8.6K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-17人造纤维绳SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$19

相关企业 · 同类产品

Ha Mi Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →