SAIGONTOURIST CABLE TV CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Hình Cáp Saigontourist
20
进口笔数
0
出口笔数
$367.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301463315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TQ2645 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | 31-33 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +8419001878 |
| 邮箱 | cskh@sctv.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 950669 | 其他球类 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950662 | 充气球 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $365.0K |
| 西班牙 | 19 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $163 |
| 巴基斯坦 | 1 | $117 |
| 中国 | 2 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTIER CORP ORATION | 韩国 | 1 | $365.0K | 通信设备 |
| EVERYONE | 西班牙 | 9 | $1.1K | 其他塑纺箱盒、女式纺织服装 |
| LALIGA LIGA NACIONAL DE FUTBOL | 西班牙 | 1 | $702 | 非棉针织背心 |
| EVERYONE PLUS | 西班牙 | 3 | $472 | 非瓦楞折叠盒、其他球类 |
| Everyone Plus | 西班牙 | 4 | $333 | 其他纺织鞋袜、充气球 |
| LALIGA | 西班牙 | 2 | $155 | 针织头饰、其他塑纺箱盒 |
| EVERYONE | 中国 | 2 | $9 | 针织头饰、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非瓦楞折叠盒 | EVERYONE | 西班牙 | $6 |
| 2025-09-30 | 其他塑纺箱盒 | EVERYONE | 西班牙 | $3 |
| 2025-09-30 | 非瓦楞折叠盒 | EVERYONE | 西班牙 | $2 |
| 2025-09-30 | 纸质文具 | EVERYONE | 西班牙 | $3 |
| 2025-09-30 | 非瓷质陶瓷制品 | EVERYONE | 西班牙 | $3 |
| 2025-09-30 | 针织头饰 | EVERYONE | 中国 | $3 |
| 2025-09-30 | 非瓷质陶瓷制品 | EVERYONE | 西班牙 | $8 |
| 2025-09-30 | 其他纺织鞋袜 | EVERYONE | 西班牙 | $9 |
| 2025-09-30 | 其他塑纺箱盒 | EVERYONE | 西班牙 | $7 |
| 2025-09-30 | 其他球类 | EVERYONE | 巴基斯坦 | $117 |