Gia Cam Joint Stock Company for Trade and Services

越南进口商 · 进口 559 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAI CẩM

559
进口笔数
2
出口笔数
$3.18M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-08-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.1K · 19 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $173.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.3K · 41 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $326.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $271.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.1K · 19 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $173.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.3K · 41 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $326.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $188.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300765721
企查查编码QVNM5DG2BD
成立日期2019-03-21
联系地址Số nhà 257, Đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAI CẨM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 257, Đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Kinh doanh thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp như: Nhà kính, nhà lưới, hệ thống tự tưới; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话0987903376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280421氩气
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国559$3.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Haiqifan Import & Export Co., Ltd.中国267$2.15M二氧化碳、氩气
Yunnan Anfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国126$466.2K氩气、二氧化碳
Yunnan Xiangfeng Tonghui New Material Technology Co., Ltd.中国52$244.7K二氧化碳、氩气
Jiehua Trung Khoa Van Nam Industrial Gas Co., Ltd.中国90$200.0K二氧化碳
HePu YuLong Pipeline Gas Co., Ltd.中国8$43.1K二氧化碳
Tan Nang Luong Co., Ltd. Chi Nhanh Thiem Tay中国4$32.0K氩气
Cong Ty Huu Han Logistics An Phong So Hung中国5$15.8K二氧化碳、氩气
Kunming Xiaoming Trading Co., Ltd.中国3$15.0K钢制气罐
Yun Zhi Van Nam Trading Co., Ltd.中国4$11.1K二氧化碳

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Xiaoming Trading Co., Ltd.越南2$10.0K钢制气罐、大理石子

近期贸易明细

进口(共 559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30二氧化碳YUNNAN ANFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-30二氧化碳YUNNAN ANFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-30二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-30二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-28二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-28二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27二氧化碳HEKOU HAIQIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.2K
2026-04-27二氧化碳YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27二氧化碳HEKOU HAIQIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20钢制气罐KUNMING XIAOMING TRADING CO LTD越南$5.0K
2025-06-28钢制气罐KUNMING XIAOMING TRADING CO LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Cam Joint Stock Company for Trade and Services 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →