Gia Cam Joint Stock Company for Trade and Services
越南进口商 · 进口 559 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAI CẩM
559
进口笔数
2
出口笔数
$3.18M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-08-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300765721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5DG2BD |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 257, Đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAI CẨM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 257, Đường Minh Khai, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Kinh doanh thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp như: Nhà kính, nhà lưới, hệ thống tự tưới; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0987903376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 559 | $3.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Haiqifan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 267 | $2.15M | 二氧化碳、氩气 |
| Yunnan Anfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 126 | $466.2K | 氩气、二氧化碳 |
| Yunnan Xiangfeng Tonghui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $244.7K | 二氧化碳、氩气 |
| Jiehua Trung Khoa Van Nam Industrial Gas Co., Ltd. | 中国 | 90 | $200.0K | 二氧化碳 |
| HePu YuLong Pipeline Gas Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.1K | 二氧化碳 |
| Tan Nang Luong Co., Ltd. Chi Nhanh Thiem Tay | 中国 | 4 | $32.0K | 氩气 |
| Cong Ty Huu Han Logistics An Phong So Hung | 中国 | 5 | $15.8K | 二氧化碳、氩气 |
| Kunming Xiaoming Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 钢制气罐 |
| Yun Zhi Van Nam Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 二氧化碳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Xiaoming Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 钢制气罐、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN ANFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN ANFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | HEKOU HAIQIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | YUNNAN XIANGFENG TONGHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | HEKOU HAIQIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 钢制气罐 | KUNMING XIAOMING TRADING CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-06-28 | 钢制气罐 | KUNMING XIAOMING TRADING CO LTD | 越南 | $5.0K |