Gia Long Thien Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì THIêN HảI
0
进口笔数
322
出口笔数
$0
进口金额
$803.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603731118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF6ARSK |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | 13A/4, Ấp 1, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THIÊN HẢI |
| 企业英文名称 | THIEN HAI PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 51, tổ 18, ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84972872000 |
| 邮箱 | thienhaipackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $607.2K |
| 中国澳门 | 53 | $196.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 250 | $587.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 53 | $196.0K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 15 | $17.6K | 铝管、丙烯共聚物 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $53 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $3 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $0 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $1 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $17 |
| 2026-04-21 | 纸制卷轴 | MPV SP | 中国澳门 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $129 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | MPV SP | 中国澳门 | $614 |