Nippon Rika Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NIPPON RIKA VIệT NAM
8
进口笔数
6
出口笔数
$22.6K
进口金额
$176.6K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312954756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAPJU4A |
| 成立日期 | 2014-09-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Meander Saigon, Số 3B, Đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NIPPON RIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON RIKA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02839144223 |
| 邮箱 | d.nagai@nipponrika.jp |
| 官网 | www.nipponrika.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $20.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 2 | $568 |
| 捷克 | 1 | $349 |
| 西班牙 | 1 | $211 |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $155.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21.0K |
| 日本 | 1 | $309 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.3K | 非玻陶绝缘体、其他玻璃纤维 |
| Nippon Rika Vincent Industrie SAS | 法国 | 2 | $1.1K | 机床零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nippon Rika Vincent Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Nippon Rika Vincent Industrie | 西班牙 | 1 | $28 | 螺纹钢制管件、铜铸件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.6K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.5K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| General Vernova Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 功能机器零件 |
| PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $21.0K | 9mm以上MDF板、印刷标签 |
| Nippon Rika Industries Corporation | 日本 | 1 | $309 | 粘聚云母片、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $0 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $5 |
| 2025-04-15 | 螺纹螺母 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $2 |
| 2025-04-15 | 其他螺纹紧固件 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $4 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $0 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $0 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $0 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $1 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $4 |
| 2025-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON RIKA VINCENT INDUSTRIE SAS | 法国 | $3 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $178 |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $84 |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 水性聚合物涂料 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | PT FUSEN FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.8K |