Hong Son Garment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 874 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MAY HồNG SơN

874
进口笔数
211
出口笔数
$4.50M
进口金额
$9.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.2K · 25 笔出口 $135.8K · 4 笔2023-12进口 $222.6K · 32 笔出口 $286.2K · 4 笔2024-01进口 $103.6K · 8 笔出口 $286.1K · 4 笔2024-02进口 $87.7K · 12 笔出口 $262.4K · 6 笔2024-03进口 $28.5K · 13 笔出口 $272.2K · 8 笔2024-04进口 $54.4K · 17 笔出口 $180.6K · 6 笔2024-05进口 $31.2K · 18 笔出口 $137.3K · 2 笔2024-06进口 $121.1K · 24 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-07进口 $152.5K · 25 笔出口 $236.8K · 4 笔2024-08进口 $63.4K · 17 笔出口 $301.0K · 6 笔2024-09进口 $223.7K · 24 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-10进口 $50.3K · 13 笔出口 $315.3K · 6 笔2024-11进口 $196.8K · 47 笔出口 $244.5K · 4 笔2024-12进口 $120.3K · 29 笔出口 $208.6K · 6 笔2025-01进口 $87.9K · 17 笔出口 $304.1K · 6 笔2025-02进口 $49.3K · 12 笔出口 $146.7K · 3 笔2025-03进口 $110.3K · 25 笔出口 $221.1K · 8 笔2025-04进口 $111.5K · 25 笔出口 $157.5K · 4 笔2025-05进口 $77.4K · 24 笔出口 $311.2K · 8 笔2025-06进口 $217.4K · 19 笔出口 $179.1K · 3 笔2025-07进口 $136.2K · 29 笔出口 $127.2K · 4 笔2025-08进口 $43.2K · 20 笔出口 $291.2K · 4 笔2025-09进口 $11.7K · 16 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-10进口 $85.1K · 21 笔出口 $401.1K · 3 笔2025-11进口 $69.3K · 22 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-12进口 $255.4K · 38 笔出口 $186.8K · 6 笔2026-01进口 $45.3K · 19 笔出口 $262.4K · 8 笔2026-02进口 $76.6K · 16 笔出口 $232.1K · 4 笔2026-03进口 $60.4K · 18 笔出口 $297.6K · 8 笔2026-04进口 $73.3K · 21 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-05进口 $94.8K · 30 笔出口 $58.4K · 2 笔2026-06进口 $91.9K · 30 笔出口 $158.4K · 6 笔2026-07进口 $175.4K · 20 笔出口 $196.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $261.2K · 25 笔出口 $135.8K · 4 笔2023-12进口 $222.6K · 32 笔出口 $286.2K · 4 笔2024-01进口 $103.6K · 8 笔出口 $286.1K · 4 笔2024-02进口 $87.7K · 12 笔出口 $262.4K · 6 笔2024-03进口 $28.5K · 13 笔出口 $272.2K · 8 笔2024-04进口 $54.4K · 17 笔出口 $180.6K · 6 笔2024-05进口 $31.2K · 18 笔出口 $137.3K · 2 笔2024-06进口 $121.1K · 24 笔出口 $69.1K · 1 笔2024-07进口 $152.5K · 25 笔出口 $236.8K · 4 笔2024-08进口 $63.4K · 17 笔出口 $301.0K · 6 笔2024-09进口 $223.7K · 24 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-10进口 $50.3K · 13 笔出口 $315.3K · 6 笔2024-11进口 $196.8K · 47 笔出口 $244.5K · 4 笔2024-12进口 $120.3K · 29 笔出口 $208.6K · 6 笔2025-01进口 $87.9K · 17 笔出口 $304.1K · 6 笔2025-02进口 $49.3K · 12 笔出口 $146.7K · 3 笔2025-03进口 $110.3K · 25 笔出口 $221.1K · 8 笔2025-04进口 $111.5K · 25 笔出口 $157.5K · 4 笔2025-05进口 $77.4K · 24 笔出口 $311.2K · 8 笔2025-06进口 $217.4K · 19 笔出口 $179.1K · 3 笔2025-07进口 $136.2K · 29 笔出口 $127.2K · 4 笔2025-08进口 $43.2K · 20 笔出口 $291.2K · 4 笔2025-09进口 $11.7K · 16 笔出口 $86.1K · 4 笔2025-10进口 $85.1K · 21 笔出口 $401.1K · 3 笔2025-11进口 $69.3K · 22 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-12进口 $255.4K · 38 笔出口 $186.8K · 6 笔2026-01进口 $45.3K · 19 笔出口 $262.4K · 8 笔2026-02进口 $76.6K · 16 笔出口 $232.1K · 4 笔2026-03进口 $60.4K · 18 笔出口 $297.6K · 8 笔2026-04进口 $73.3K · 21 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-05进口 $94.8K · 30 笔出口 $58.4K · 2 笔2026-06进口 $91.9K · 30 笔出口 $158.4K · 6 笔2026-07进口 $175.4K · 20 笔出口 $196.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313359816
企查查编码QVN0J7M89S
成立日期2015-07-21
联系地址Số 56-58 đường Lê Bôi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY HỒNG SƠN
企业英文名称HONG SON GARMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56-58 đường Lê Bôi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84909350388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
560312人造纤维无纺布
540761聚酯长丝织物
482190未印刷标签
580710机织标签
580639其他窄幅织物
520839棉机织布
580810编带
960719其他拉链
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
620462女式棉裤
620469女式纺织长裤
621142女式棉制服装
621143女式化纤服装
620240化纤女式大衣
620453女式化纤裙
620230女式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本779$2.93M
中国72$900.0K
韩国30$237.2K
中国台湾18$227.9K
印度7$67.9K
意大利4$56.4K
泰国5$25.5K
土耳其1$19.3K
危地马拉2$18.2K
印度尼西亚2$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本196$8.95M
越南15$391.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.S. Planning Co., Ltd.日本763$2.99M塑料纽扣、机织标签
T.S. Planning Co., Ltd.中国56$698.0K聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布
T S PLANNING CO LTD中国台湾17$226.0K染色人造纤维布、染色聚酯布
T.S Planning Co., Ltd.韩国25$217.1K聚酯长丝织物、染色机织布
Chori Co., Ltd.越南29$149.0K聚酯长丝织物、印刷标签
T.S. Planning Co., Ltd.印度6$65.6K涤毛混纺织物、羊毛混纺布
T.S. Planning Co., Ltd.意大利3$51.2K长毛绒针织布、混纺毛织物
T.S. Planning Co., Ltd.泰国5$25.5K棉混纺斜纹布、棉混纺斜纹布
KOWA COMPANY LTD.日本3$23.5K印刷标签、机织标签
T.S. Planning Co., Ltd.危地马拉2$18.2K染色棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.S. Planning Co., Ltd.日本187$8.67M女式化纤裤、女式棉衬衫
T.S Planning Co., Ltd.越南12$344.5K女式化纤衬衫、塑料衣着附件
Chori Co., Ltd.越南8$231.4K女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
KOWA COMPANY LTD.日本1$39.2K人造纤维连衣裙、非针织围巾
Hong Son Garment Co., Ltd.越南1$23.4K塑料衣着附件、毛皮服装
Onward Kashiyama Co., Ltd.越南2$23.3K女式化纤衬衫、女式化纤裙

近期贸易明细

进口(共 874)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯机织物T.S. Planning Co., Ltd.日本$39
2026-07-31聚酯机织物T.S. Planning Co., Ltd.日本$39
2026-07-31塑料涂层织物T.S. Planning Co., Ltd.日本$7
2026-07-31彩色牛仔布T.S. Planning Co., Ltd.日本$4
2026-07-31塑料涂层织物T.S. Planning Co., Ltd.日本$3
2026-07-30机织标签T.S. Planning Co., Ltd.日本$40
2026-07-30机织标签T.S. Planning Co., Ltd.日本$17
2026-07-30机织标签T.S. Planning Co., Ltd.日本$17
2026-07-30机织标签T.S. Planning Co., Ltd.日本$20
2026-07-29聚酯长丝织物Chori Co., Ltd.日本$2.6K

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27女式棉裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$7.8K
2026-07-27女式纺织长裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$11.2K
2026-07-24女式纺织长裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$7.7K
2026-07-23女式纺织长裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$23.3K
2026-07-23女式棉裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$32.9K
2026-07-15针织服装T.S. Planning Co., Ltd.日本$7.6K
2026-07-15女式夹克T.S. Planning Co., Ltd.日本$13.7K
2026-07-15女式化纤裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$17.9K
2026-07-15女式纺织长裤T.S. Planning Co., Ltd.日本$6.5K
2026-07-03化纤连衣裙T.S. Planning Co., Ltd.日本$9.3K

相关企业 · 同类产品

Hong Son Garment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →