TG Vietnam Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TG VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$51.7K
出口金额
—
最近进口
2023-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301194419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39XCAYN |
| 成立日期 | 2021-12-02 |
| 联系地址 | 451A Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TG VIETNAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 451A Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84329430888 |
| 邮箱 | tg.consvietnam99@gmail.com |
| 官网 | tgconsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $51.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.7K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $672 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $49 |
| 2023-01-19 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $1.2K |
| 2023-01-19 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $183 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-19 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $647 |
| 2023-01-19 | 电力控制板 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $1.3K |
| 2023-01-19 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $23 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $35 |
| 2023-01-19 | 铜合金条杆 | CONG TY TNHH LIAN TECH | 越南 | $142 |