Viet Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
1
进口笔数
32
出口笔数
$128
进口金额
$82.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200600347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKA4XJX |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | 172/15 Bạch Đằng, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG |
| 企业英文名称 | VIET TRANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/15 Bạch Đằng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 058527646 |
| 传真 | 058815243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $82.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET TRANG COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $128 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $73.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 18 | $9.2K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 黑色印刷墨水 | VIET TRANG COMPANY LIMITED | 越南 | $94 |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | VIET TRANG COMPANY LIMITED | 越南 | $34 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $7 |