Sungya Vietnam Smart Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH SUNGYA VIệT NAM

19
进口笔数
299
出口笔数
$595.9K
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 11 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-08进口 $110.0K · 2 笔出口 $205.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $30.3K · 8 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $202.6K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 28 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $86.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 13 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $134.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 9 笔2026-04进口 $240.0K · 1 笔出口 $175.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 15 笔2026-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $76.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 11 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 10 笔2024-08进口 $110.0K · 2 笔出口 $205.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-05进口 $5.2K · 2 笔出口 $30.3K · 8 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $202.6K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 28 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $86.9K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 13 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $134.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 9 笔2026-04进口 $240.0K · 1 笔出口 $175.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 15 笔2026-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $76.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号2301254280
企查查编码QVNB3606YH
成立日期2023-08-08
联系地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH SUNGYA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SUNGYA INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0947822445
邮箱tanqiuxian@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
845710金属加工中心
847990功能机器零件
853710电力控制板
871680其他车辆
401019加强橡胶带
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
741980其他铜制品
871680其他车辆
271019非轻质石油
847989其他功能机器
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$594.7K
德国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南299$2.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KUNSHAN YUEZHI ELECTRON CO.,LTD中国1$240.0K金属加工中心
Kunshan Sungya Electronics Technology Co., Ltd.中国3$184.2K其他功能机器、带接头绝缘电线
Suzhou Hongzhengya Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$110.0K其他风扇、气体过滤机械
Kunshan Yuezhi Electron Co., Ltd.中国5$21.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kunshan Yuanchuang Automation Equipment Co., Ltd.中国2$20.2K机床零件、带接头绝缘电线
Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国4$10.6K其他塑料制品、其他铝制品
Kunshan Yuezhi Electron Co., Ltd.古巴1$8.0K其他功能机器
Kunshan Yuezhi Electron Co., Ltd.德国1$1.2K钨丝
Shenyou Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国1$141其他螺纹紧固件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南57$442.5K通信设备零件、其他塑料制品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南30$440.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$267.2K其他电子IC、其他塑料制品
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$205.1K其他塑料制品、音频设备零件
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南27$174.7K其他塑料制品、其他纸制品
AUO Vietnam Co., Ltd.越南32$158.2K通信设备零件、其他塑料制品
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南33$114.2K印刷电路、多层陶瓷电容
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南15$45.4K处理器及控制器、其他塑料制品
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$35.2K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南15$18.9K其他塑料制品、塑料灯具零件

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16带接头绝缘电线Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$120
2026-06-16电力控制板Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-16其他光学测量仪Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$468
2026-04-15金属加工中心KUNSHAN YUEZHI ELECTRON CO.,LTD中国$120.0K
2026-04-15金属加工中心KUNSHAN YUEZHI ELECTRON CO.,LTD中国$120.0K
2026-01-20机床零件附件Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$2.1K
2025-10-04其他功能机器Kunshan Yuezhi Electron Co., Ltd.中国$8.0K
2025-06-12其他塑料制品Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$90
2025-06-12其他车辆Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$2.6K
2025-06-12非办公金属家具Kunshan Yuezhi Electronic Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$644
2026-06-30其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-06-30其他塑料制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$537
2026-06-30其他塑料制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$328
2026-06-30其他铝制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$154
2026-06-30其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-30其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-06-30其他塑料制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-06-29其他塑料制品New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$475
2026-06-29其他钢铁制品New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$117

相关企业 · 同类产品

Sungya Vietnam Smart Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →