Gia Linh Phat Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV SX GIA LINH PHáT
- Facebook1
- TikTok1
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703009097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8S3QWE |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | T32/5M đường Mỹ Phước-Tân Vạn khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SX GIA LINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T32/5M đường Mỹ Phước-Tân Vạn khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84932685586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.68M | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $594.2K | 非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $690 | 其他离心泵、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他擦亮剂 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-09 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN EXCHANGE SETTLEMENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $556 |