DONG QUAN GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉混纺染色布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY ĐôNG QUâN
1
进口笔数
2
出口笔数
$7.7K
进口金额
$25.4K
出口金额
2023-01-30
最近进口
2025-06-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316884877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABETV85 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 12/20C Ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ĐÔNG QUÂN |
| 企业英文名称 | DONG QUAN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/20C Ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963539545 |
| 邮箱 | dongquangarment.tax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520849 | 色织棉布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STYLE APPAREL | 越南 | 1 | $7.7K | 色织棉布、聚酯机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STYLE APPAREL | 越南 | 1 | $17.4K | 棉质连衣裙、化纤连衣裙 |
| Plix Apparel | 美国 | 1 | $7.9K | 棉针织服装、其他棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-30 | 色织棉布 | STYLE APPAREL | 中国 | $1.2K |
| 2023-01-30 | 聚酯机织物 | STYLE APPAREL | 中国 | $920 |
| 2023-01-30 | 色织棉布 | STYLE APPAREL | 中国 | $5.1K |
| 2023-01-30 | 棉窄幅布 | STYLE APPAREL | 中国 | $203 |
| 2023-01-30 | 装饰流苏 | STYLE APPAREL | 中国 | $179 |
| 2023-01-30 | 橡塑浸渍纱线 | STYLE APPAREL | 中国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 聚酯机织物 | PLIX APPAREL | 美国 | $662 |
| 2025-06-03 | 棉混纺染色布 | PLIX APPAREL | 美国 | $5.7K |
| 2025-06-03 | 高强力粘胶布 | PLIX APPAREL | 美国 | $1.6K |
| 2023-02-21 | 女式化纤裤 | STYLE APPAREL | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-21 | 其他女式衬衫 | STYLE APPAREL | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-21 | 女式棉衬衫 | STYLE APPAREL | 越南 | $948 |
| 2023-02-21 | 女式化纤裤 | STYLE APPAREL | 越南 | $5.9K |
| 2023-02-21 | 女式化纤套装 | STYLE APPAREL | 越南 | $944 |
| 2023-02-21 | 棉质连衣裙 | STYLE APPAREL | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-21 | 女式纺织套装 | STYLE APPAREL | 越南 | $3.4K |