Phu Phuc One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Phú Phúc
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.21M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-07-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309723036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02V7951 |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | 221/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936787275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $856.5K |
| 美国 | 10 | $347.0K |
| 瑞典 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 911f34be9bb0e864fc840ba8025aa603 | 17 | $742.0K | ||
| PNP Heavy Equipments LLC | 爱尔兰 | 5 | $208.0K | 360度挖掘机 |
| PNP Heavy Equipments LLC | 加拿大 | 3 | $166.5K | 360度挖掘机 |
| PNP Heavy Equipments | 爱尔兰 | 1 | $57.0K | 其他机械铲 |
| Nahwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.0K | 其他机械铲、工业充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nahwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 日本 | $28.5K |
| 2026-03-20 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 日本 | $30.5K |
| 2026-01-09 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 日本 | $38.0K |
| 2026-01-09 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 日本 | $36.5K |
| 2026-01-09 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 日本 | $38.0K |
| 2025-12-10 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS LLC | 日本 | $55.5K |
| 2025-11-08 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS . | 美国 | $35.5K |
| 2025-11-05 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS LLC | 日本 | $61.0K |
| 2025-10-07 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS LLC | 日本 | $61.0K |
| 2025-09-16 | 360度挖掘机 | PNP HEAVY EQUIPMENTS LLC | 日本 | $39.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 自行式压路机 | NAHWA TRADING CO. | 韩国 | $10.0K |