Tan Quoc Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN QUốC ĐạI TâY NGUYêN
15
进口笔数
4
出口笔数
$818.1K
进口金额
$69.6K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-04-17
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901199728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6CNPTK |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 640 Trường Chinh, Phường Chi Lăng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN QUỐC ĐẠI TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN QUOC DAI TAY NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 640 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84979009777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $818.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $37.1K |
| 中国 | 2 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xayphatthana Wood Factory Processing | 老挝 | 11 | $756.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Salika Enterprise Wood | 老挝 | 1 | $18.2K | 柚木结构材 |
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.6K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
| Promotion Center of the Craftsmanship & Lao Wood Carving Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.6K | 柚木结构材 |
| Vongvilay Wood Processing Factory KM | 老挝 | 1 | $9.9K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.8K | 6mm以上木材、柚木结构材 |
| GTBM | 韩国 | 1 | $19.5K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| KBTM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.6K | 其他非针叶木 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 氧化铁、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $33.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $16.5K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $12.0K |
| 2025-12-23 | 柚木结构材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $35.1K |
| 2025-12-13 | 柚木结构材 | PROMOTION CENTER OF THE CRAFTSMANSHIP & LAO WOOD CARVING SOLE CO LTD | 老挝 | $15.6K |
| 2025-11-24 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $25.1K |
| 2025-11-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $6.4K |
| 2025-11-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $7.0K |
| 2025-10-13 | 柚木结构材 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $17.6K |
| 2025-09-25 | 柚木结构材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $38.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG TAIDA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-01-15 | 6mm以上木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $2.6K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $279 |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $344 |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $5.0K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $7.2K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $1.8K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 其他非针叶木 | GTBM | 韩国 | $386 |