VAN PHAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN VạN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$601.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900744787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEWGP59 |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Buôn Djerêt, Xã Chư Ngọc, Huyện Krông Pa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – CHẾ BIẾN NÔNG LÂM SẢN – ĐƯỜNG VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT SUGAR AGRICULTURAL AND FORESTRY PRODUCTS PROCESSING TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Buôn Djerêt, Xã Phú Túc, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84983409791 |
| 邮箱 | vanphatphuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $601.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $601.9K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $70.4K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $70.4K |
| 2026-04-10 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $84.9K |
| 2026-04-10 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $84.9K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $145.6K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $145.6K |