AN PHU HIEP CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH An Phú Hiệp
13
进口笔数
0
出口笔数
$419.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101440572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR0QVFM |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Dĩnh Thạnh, Xã Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại An Phú Hiệp |
| 企业英文名称 | AN PHU HIEP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dĩnh Thạnh, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84914726679 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卢森堡 | 9 | $333.4K |
| 印度 | 4 | $86.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEET TRADING SA | 比利时 | 9 | $333.4K | 硝酸纤维素 |
| Harman Plastic Industries | 印度 | 4 | $86.2K | 化妆刷、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 硝酸纤维素 | LEET TRADING SA | 卢森堡 | $36.6K |
| 2025-04-15 | 塑料封口件 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $945 |
| 2025-04-15 | 塑料封口件 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $944 |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $4.1K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $2.2K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $1.8K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $2.6K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $2.2K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | Harman Plastic Industries | 印度 | $3.5K |
| 2025-04-15 | 化妆刷 | HARMAN PLASTIC INDSUTRIES | 印度 | $870 |