Hiep Phat Metals Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì KIM LOạI HIệP PHáT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108504757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B3WRGG |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Số 42 Hàng Hành, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ KIM LOẠI HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP PHAT METALS PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02423460066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Hongyuan Iron Printing & Can Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $811.8K | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Yixing Hongqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $680.8K | 涂层钢板、镀锡钢板 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 窄幅涂镀钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 600mm以下涂塑钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 窄幅涂镀钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 涂层钢板 | YIXING HONGYUAN IRON PRINTING & CAN MFG CO LTD | 中国 | $666 |