Xin Sheng Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT XIN SHENG
2
进口笔数
7
出口笔数
$5.2K
进口金额
$111.4K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-05-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703167897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8EWXY4 |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 260 và 164, tờ bản đồ số 61, ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XIN SHENG |
| 企业英文名称 | XIN SHENG FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 260 và 164, tờ bản đồ số 61, ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0933123194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $111.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Xinglong Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| 0a456dbd7b48901774c085f3ebf94dc5 | 1 | $596 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $91.0K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Best Way Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.3K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他牛马皮革 | Dezhou Xinglong Leather Products Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 非办公金属家具 | H2O Furnishings | 中国 | $16 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
| 2025-05-09 | 软垫木座椅 | H2O Furnishings | 中国 | $58 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 软垫木座椅 | Best Way Co., Ltd. | 美国 | $4.6K |
| 2025-05-17 | 软垫木座椅 | Best Way Co., Ltd. | 美国 | $4.3K |
| 2025-03-11 | 其他木家具 | Best Way Co., Ltd. | 美国 | $9.8K |
| 2025-03-11 | 其他木家具 | Best Way Co., Ltd. | 美国 | $1.6K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $3.9K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $3.2K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $2.4K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $1.6K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $3.2K |
| 2024-12-18 | 软垫木座椅 | HK TOYO INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $3.9K |