Ha Noi Dtech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI DTECH VINA

127
进口笔数
161
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-09进口 $95.5K · 4 笔出口 $120.4K · 5 笔2023-10进口 $98.0K · 3 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $125.5K · 4 笔出口 $101.9K · 3 笔2023-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $104.2K · 9 笔2024-01进口 $80.9K · 4 笔出口 $76.5K · 7 笔2024-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $76.3K · 4 笔2024-04进口 $88.7K · 3 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $130.5K · 7 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-06进口 $154.0K · 4 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-07进口 $84.7K · 2 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-08进口 $68.0K · 2 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-09进口 $183.3K · 6 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-10进口 $117.3K · 4 笔出口 $91.3K · 4 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-12进口 $95.5K · 3 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $70.5K · 3 笔出口 $56.3K · 5 笔2025-02进口 $143.7K · 4 笔出口 $47.3K · 3 笔2025-03进口 $70.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-04进口 $66.9K · 2 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-07进口 $81.0K · 2 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-08进口 $82.7K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-10进口 $64.7K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $66.6K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-12进口 $96.8K · 2 笔出口 $24.4K · 6 笔2026-01进口 $96.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-02进口 $60.6K · 5 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-03进口 $59.7K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-04进口 $264.3K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-09进口 $95.5K · 4 笔出口 $120.4K · 5 笔2023-10进口 $98.0K · 3 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $125.5K · 4 笔出口 $101.9K · 3 笔2023-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $104.2K · 9 笔2024-01进口 $80.9K · 4 笔出口 $76.5K · 7 笔2024-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $56.6K · 3 笔出口 $76.3K · 4 笔2024-04进口 $88.7K · 3 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-05进口 $130.5K · 7 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-06进口 $154.0K · 4 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-07进口 $84.7K · 2 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-08进口 $68.0K · 2 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-09进口 $183.3K · 6 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-10进口 $117.3K · 4 笔出口 $91.3K · 4 笔2024-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-12进口 $95.5K · 3 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $70.5K · 3 笔出口 $56.3K · 5 笔2025-02进口 $143.7K · 4 笔出口 $47.3K · 3 笔2025-03进口 $70.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2025-04进口 $66.9K · 2 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-05进口 $88.8K · 3 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-06进口 $40.7K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-07进口 $81.0K · 2 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-08进口 $82.7K · 3 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-10进口 $64.7K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $66.6K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-12进口 $96.8K · 2 笔出口 $24.4K · 6 笔2026-01进口 $96.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-02进口 $60.6K · 5 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-03进口 $59.7K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-04进口 $264.3K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107534036
企查查编码QVNEYHM3YQ
成立日期2016-08-10
联系地址Tổ 5 cụm 1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ NỘI DTECH VINA
企业英文名称HA NOI DTECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 397 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842432191622
邮箱ketoandtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
960820毡尖笔
282590其他无机碱
854239其他电子IC
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
381010金属表面酸洗制剂
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
611610塑胶涂层手套
854239其他电子IC
591190其他工业用纺织品
392329非乙烯塑料袋
681490云母制品
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡76$2.30M
马来西亚40$1.43M
韩国4$29.8K
泰国1$7.2K
中国2$6.8K
美国4$920

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$2.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indium Corporation of America新加坡76$2.30M金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Indium Corp. of America (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚40$1.43M金属表面酸洗制剂、其他钢丝
Monami加纳5$37.1K毡尖笔、圆珠笔
Jorga Electronic (Shanghai) Co., Ltd.中国2$6.8K印刷标签、其他电子IC
The Indium Corporation of America美国2$460其他镓族制品、焊接用焊剂
The Indium Corporation of America美国2$460其他镓族制品、未锻造稀有金属

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南51$1.71M印刷电路、其他电子IC
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南80$221.2K音频设备零件、其他电子IC
Power Logic Vina Co., Ltd.越南9$47.4K其他光学元件、其他塑料制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南16$13.3K其他光学元件、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$7.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$3.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.3K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属表面酸洗制剂INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$64.5K
2026-04-28金属表面酸洗制剂INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$64.5K
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-20其他电子ICJORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD中国$832
2026-04-07金属表面酸洗制剂INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$65.1K
2026-04-07金属表面酸洗制剂INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$65.1K

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他电子ICITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-27自粘塑料卷BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$34
2026-04-27自粘塑料卷BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-27自粘塑料卷BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-27自粘塑料卷BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$34

相关企业 · 同类产品

Ha Noi Dtech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →