Ha Noi Dtech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI DTECH VINA
127
进口笔数
161
出口笔数
$3.78M
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107534036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYHM3YQ |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Tổ 5 cụm 1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI DTECH VINA |
| 企业英文名称 | HA NOI DTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 397 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842432191622 |
| 邮箱 | ketoandtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 681490 | 云母制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 76 | $2.30M |
| 马来西亚 | 40 | $1.43M |
| 韩国 | 4 | $29.8K |
| 泰国 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 4 | $920 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $2.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indium Corporation of America | 新加坡 | 76 | $2.30M | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Indium Corp. of America (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $1.43M | 金属表面酸洗制剂、其他钢丝 |
| Monami | 加纳 | 5 | $37.1K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Jorga Electronic (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 印刷标签、其他电子IC |
| The Indium Corporation of America | 美国 | 2 | $460 | 其他镓族制品、焊接用焊剂 |
| The Indium Corporation of America | 美国 | 2 | $460 | 其他镓族制品、未锻造稀有金属 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.71M | 印刷电路、其他电子IC |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $221.2K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.3K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $64.5K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $64.5K |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | JORGA ELECTRONIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-07 | 金属表面酸洗制剂 | INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $65.1K |
| 2026-04-07 | 金属表面酸洗制剂 | INDIUM CORP ORATION (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $65.1K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $34 |