Bach Tuyen Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BáCH TUYềN
35
进口笔数
70
出口笔数
$393.6K
进口金额
$586.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700867944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHJW0PV |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BÁCH TUYỀN |
| 企业英文名称 | BACH TUYEN MECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84982935886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $393.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $586.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $393.6K | 残疾人用车、残疾人用车 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $463.1K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $111.0K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |