Bach Tuyen Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BáCH TUYềN

35
进口笔数
70
出口笔数
$393.6K
进口金额
$586.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-12进口 $861 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $15.9K · 5 笔2025-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2026-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-12进口 $861 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $15.9K · 5 笔2025-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $31.4K · 5 笔2026-01进口 $20.7K · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700867944
企查查编码QVNKHJW0PV
成立日期2023-01-06
联系地址Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BÁCH TUYỀN
企业英文名称BACH TUYEN MECHANICAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Giáp Nhất, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84982935886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$393.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$586.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南35$393.6K残疾人用车、残疾人用车

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南37$463.1K铝合金管、其他钢铁制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南29$111.0K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Shikoku Cable Vietnam Ltd.越南1$5.2K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南1$5.1K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
HTCTECH Co., Ltd.越南2$1.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$784
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$111
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$784
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$111
2026-04-21其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$10.5K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$784
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$111
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-23其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-20非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-03-31其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Bach Tuyen Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →