Linh Chi Phat Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí LINH CHI PHáT
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$23.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001233413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08P7PS5 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Khối phố Thanh Quýt 3, Phường Điện Thắng Trung, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LINH CHI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối phố Thanh Quýt 3, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84905456323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 13 | $13.5K | 热轧钢窄带、氩气 |
| BHD Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 12 | $9.7K | 氩气、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 铣削工具 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $389 |
| 2024-10-31 | 非螺纹钢销 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-10-31 | 600mm以下涂塑钢板 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-10-31 | 600mm以下涂塑钢板 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | BHD VIET NAM RACKING FACTORY CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-10-25 | 机床零件 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $389 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2024-10-25 | 600mm以下涂塑钢板 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV SAN XUAT KE KHO HANG BHD VIET NAM | 越南 | $67 |