DBK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dbk Việt Nam

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$55.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0201655006
企查查编码QVNN59WMT8
成立日期2015-11-10
联系地址Thôn 11 (nhà ông Hoàng Văn Cườm), Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DBK VIỆT NAM
企业英文名称DBK VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 11 (nhà ông Hoàng Văn Cườm), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02253875688
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$55.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HGT Co., Ltd.越南2$55.4K精油及浓缩物、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-16非可锻铸铁件HGT CO LTD韩国$1.1K
2023-02-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$11.6K
2023-02-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$7.6K
2023-02-16非可锻铸铁件HGT CO LTD韩国$618
2023-02-16非可锻铸铁件HGT CO LTD韩国$1.9K
2023-02-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$7.2K
2023-01-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$2.4K
2023-01-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$3.6K
2023-01-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$3.8K
2023-01-16其他钢铁制品HGT CO LTD韩国$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DBK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →