DBK Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dbk Việt Nam
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$55.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201655006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN59WMT8 |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Thôn 11 (nhà ông Hoàng Văn Cườm), Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DBK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DBK VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 11 (nhà ông Hoàng Văn Cườm), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253875688 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $55.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.4K | 精油及浓缩物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 非可锻铸铁件 | HGT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-02-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2023-02-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2023-02-16 | 非可锻铸铁件 | HGT CO LTD | 韩国 | $618 |
| 2023-02-16 | 非可锻铸铁件 | HGT CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-02-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2023-01-16 | 其他钢铁制品 | HGT CO LTD | 韩国 | $2.8K |