Zikusu Solution Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LION TECHNICAL SOLUTION VIET NAM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$66.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317290964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67VKJT7 |
| 成立日期 | 2022-05-14 |
| 联系地址 | 6/8/1 Đường 6, Tổ 20, Khu Phố 2, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LION TECHNICAL SOLUTION VIET NAM |
| 企业英文名称 | LION TECHNICAL SOLUTION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/8/1 Đường 6, Tổ 20, Khu Phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84813770599 |
| 邮箱 | vytran.zikusu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $66.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maki Tech Co., Ltd. | 越南 | 28 | $46.2K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Ozeki Kikaku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Zikusu Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $65 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $774 |
| 2024-04-22 | 其他铝制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $348 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $59 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $93 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $124 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $93 |
| 2024-04-19 | 其他钢铁制品 | MAKI TECH CO LTD | 日本 | $50 |