Sakura Vietnam Model & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và KHUôN MẫU SAKURA VIệT NAM

10
进口笔数
294
出口笔数
$52.8K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $977 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 9 笔2024-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $63.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $977 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 9 笔2024-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $63.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $33.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $62.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201871695
企查查编码QVNTPD8QF9
成立日期2018-05-04
联系地址Thôn Lê Lác 2 (nhà bà Trần Thị Mỳ), Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KHUÔN MẪU SAKURA VIỆT NAM
企业英文名称SAKURA VIET NAM MOLD AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Lê Lác 2 (nhà bà Trần Thị Mỳ), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842258831346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
732690其他钢铁制品
390710聚甲醛
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
730490无缝钢管
8477908477机器零件
848071橡塑模具
850680其他原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$52.6K
日本1$254

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$1.78M
老挝6$241.2K
日本10$155.1K
中国台湾3$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epoch Toys (Lao) Co., Ltd.老挝1$39.3K非注塑模具、玩具模型
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$6.7K模具、其他钢铁制品
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南4$6.7K模具、模具底座
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南1$254聚甲醛、聚碳酸酯

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南124$713.6K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南29$363.7K其他钢铁制品、其他纸制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南27$352.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yamadatoshi Co., Ltd.日本10$155.1K其他塑料制品、塑料家用制品
Hsin Chi Plastic Co., Ltd.越南26$79.6K拉链零件、塑料家用制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$71.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南6$51.5K油漆溶剂、其他钢铁制品
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南6$51.5K聚碳酸酯、油漆溶剂
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南19$36.4KABS共聚物、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南13$22.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他钢铁制品CTY TNHH FUTABA (VIET NAM)越南$2.0K
2025-07-04其他钢铁制品FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2024-05-24模具CTY TNHH FUTABA (VIET NAM)越南$1.6K
2024-05-23模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2024-01-29模具CTY TNHH FUTABA (VIET NAM)越南$902
2024-01-22模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$902
2024-01-18模具CTY TNHH FUTABA (VIET NAM)越南$1.1K
2024-01-18模具CTY TNHH FUTABA (VIET NAM)越南$1.1K
2024-01-17模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2024-01-17模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$104
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$104
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-20其他钢铁制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD$574
2026-04-20其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$449

相关企业 · 同类产品

Sakura Vietnam Model & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →