Sakura Vietnam Model & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và KHUôN MẫU SAKURA VIệT NAM
10
进口笔数
294
出口笔数
$52.8K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPD8QF9 |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Lê Lác 2 (nhà bà Trần Thị Mỳ), Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KHUÔN MẪU SAKURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA VIET NAM MOLD AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Lác 2 (nhà bà Trần Thị Mỳ), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842258831346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $52.6K |
| 日本 | 1 | $254 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $1.78M |
| 老挝 | 6 | $241.2K |
| 日本 | 10 | $155.1K |
| 中国台湾 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epoch Toys (Lao) Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $39.3K | 非注塑模具、玩具模型 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.7K | 模具、模具底座 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $254 | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $713.6K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 29 | $363.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $352.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yamadatoshi Co., Ltd. | 日本 | 10 | $155.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hsin Chi Plastic Co., Ltd. | 越南 | 26 | $79.6K | 拉链零件、塑料家用制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $71.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $51.5K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $51.5K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.4K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-24 | 模具 | CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-23 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-29 | 模具 | CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) | 越南 | $902 |
| 2024-01-22 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $902 |
| 2024-01-18 | 模具 | CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-18 | 模具 | CTY TNHH FUTABA (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-17 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-17 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $574 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |