Minh Khang Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他猪肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHANG FASHION
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$240.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317219908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD5CJXE |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 652/21 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANG FASHION |
| 企业英文名称 | MINH KHANG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/15 Đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0917612343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 190220 | 包馅面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 149 | $133.0K |
| 越南 | 124 | $102.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.3K |
| 荷兰 | 7 | $1.7K |
| 美国 | 4 | $544 |
| 加拿大 | 2 | $171 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UDF Xpress UK Ltd. | 英国 | 205 | $206.5K | 其他猪肉制品、其他冷冻鱼 |
| Universal Delivery Solutions Ltd. | 英国 | 3 | $26.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $2.3K | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
| Universal Delivery Solutions Ltd. | 荷兰 | 7 | $1.7K | 纺织面料鞋、糖果 |
| Solid Logistics Pty Ltd | 越南 | 3 | $941 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Universal Delivery Solutions Ltd. | 越南 | 4 | $689 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| La Fresa Ltd. Co. | 英国 | 1 | $504 | 未碾磨香料籽 |
| Selene Group Services Ltd. | 越南 | 1 | $223 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Sun Li Mei | 美国 | 2 | $213 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Linh Tran | 美国 | 1 | $171 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $40 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $53 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $76 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $25 |
| 2026-04-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $81 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他猪肉制品 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $47 |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他干果 | UDF XPRESS UK LTD | 英国 | $87 |