Minh Khang Fashion Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他猪肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH KHANG FASHION

0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$240.0K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 24 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号0317219908
企查查编码QVNWD5CJXE
成立日期2022-03-25
联系地址652/21 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH KHANG FASHION
企业英文名称MINH KHANG FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/15 Đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0917612343
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160249其他猪肉制品
030359其他冷冻鱼
190590其他食品制剂
030749干制墨鱼鱿鱼
160100肉制品及香肠
020714冷冻鸡肉块
030617冷冻虾
030760非海蜗牛
020329其他冷冻猪肉
190220包馅面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国149$133.0K
越南124$102.2K
澳大利亚5$2.3K
荷兰7$1.7K
美国4$544
加拿大2$171

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UDF Xpress UK Ltd.英国205$206.5K其他猪肉制品、其他冷冻鱼
Universal Delivery Solutions Ltd.英国3$26.1K制备面食、其他食品制剂
Solid Logistics Pty Ltd澳大利亚5$2.3K女式纺织套装、其他食品制剂
Universal Delivery Solutions Ltd.荷兰7$1.7K纺织面料鞋、糖果
Solid Logistics Pty Ltd越南3$941其他食品制剂、混合调味料
Universal Delivery Solutions Ltd.越南4$689其他食品制剂、混合调味料
La Fresa Ltd. Co.英国1$504未碾磨香料籽
Selene Group Services Ltd.越南1$223混合调味料、其他食品制剂
Sun Li Mei美国2$213其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
Linh Tran美国1$171其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食UDF XPRESS UK LTD英国$40
2026-04-29谷物制品UDF XPRESS UK LTD英国$53
2026-04-29其他食品制剂UDF XPRESS UK LTD英国$76
2026-04-29制备面食UDF XPRESS UK LTD英国$25
2026-04-29加工墨鱼鱿鱼UDF XPRESS UK LTD英国$81
2026-04-29其他冷冻鱼UDF XPRESS UK LTD英国$66
2026-04-29其他猪肉制品UDF XPRESS UK LTD英国$88
2026-04-29其他加工水果UDF XPRESS UK LTD英国$47
2026-04-29盐及氯化钠UDF XPRESS UK LTD英国$29
2026-04-29其他干果UDF XPRESS UK LTD英国$87

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →