Kato Metals (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kato Metals Việt Nam
143
进口笔数
216
出口笔数
$14.25M
进口金额
$11.71M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312501308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHG4C61 |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 7, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATO METALS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838246715 |
| 传真 | +84838246714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740940 | 铜镍合金板材 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 740990 | 铜合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $14.24M |
| 越南 | 6 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $10.14M |
| 泰国 | 58 | $1.27M |
| 日本 | 54 | $288.7K |
| 菲律宾 | 10 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kato Metals Trading Co., Ltd. | 越南 | 132 | $14.24M | 电器装置零件、0.15mm以上青铜带材 |
| Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Kato Metal Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $522 | 纸质文具、电器装置零件 |
| Setsuko Harada | 日本 | 2 | $289 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Ayaka Ito | 日本 | 1 | $266 | 非玻塑灯具零件 |
| Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $251 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $8.58M | 电器装置零件、125W以下风扇 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 28 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $1.03M | 其他铝制品、铜绕组线 |
| Kato Metals Trading Co., Ltd. | 越南 | 73 | $526.2K | 其他铝制品、云母制品 |
| TOYOFLEX CEBU CORPORATION | 菲律宾 | 6 | $7.6K | 不锈钢丝、印刷标签 |
| Asahi Intecc Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.6K | 医用导管、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 0.15mm以上青铜带材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $28.4K |
| 2026-04-23 | 铜镍合金板材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 铜镍合金板材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 精炼铜带 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 0.15mm以上青铜带材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 精炼铜带 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 0.15mm以上青铜带材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 铜合金板材 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $9.2K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 泰国 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 其他铝制品 | KATO METALS TRADING CO.,LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | Katometals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $622 |