Kato Metals (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kato Metals Việt Nam

143
进口笔数
216
出口笔数
$14.25M
进口金额
$11.71M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $894.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.6K · 2 笔出口 $495.5K · 8 笔2023-10进口 $290.0K · 2 笔出口 $395.4K · 7 笔2023-11进口 $354.3K · 2 笔出口 $398.2K · 9 笔2023-12进口 $338.5K · 2 笔出口 $396.6K · 7 笔2024-01进口 $264.7K · 2 笔出口 $482.0K · 9 笔2024-02进口 $469.3K · 5 笔出口 $345.5K · 5 笔2024-03进口 $420.5K · 3 笔出口 $447.3K · 10 笔2024-04进口 $376.1K · 2 笔出口 $322.5K · 5 笔2024-05进口 $242.9K · 6 笔出口 $336.6K · 8 笔2024-06进口 $338.4K · 4 笔出口 $584.8K · 7 笔2024-07进口 $299.7K · 2 笔出口 $176.0K · 5 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $415.8K · 9 笔2024-09进口 $612.3K · 7 笔出口 $624.3K · 7 笔2024-10进口 $399.4K · 6 笔出口 $228.7K · 3 笔2024-11进口 $292.4K · 4 笔出口 $401.8K · 8 笔2024-12进口 $322.6K · 5 笔出口 $329.6K · 5 笔2025-01进口 $301.9K · 2 笔出口 $286.3K · 3 笔2025-02进口 $411.2K · 4 笔出口 $289.6K · 2 笔2025-03进口 $128.7K · 4 笔出口 $497.9K · 9 笔2025-04进口 $575.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278.8K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-06进口 $275.7K · 3 笔出口 $52.3K · 4 笔2025-07进口 $297.0K · 2 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-08进口 $232.9K · 4 笔出口 $69.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2025-10进口 $773.8K · 10 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-11进口 $478.7K · 5 笔出口 $62.3K · 4 笔2025-12进口 $346.2K · 5 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-01进口 $353.6K · 7 笔出口 $89.8K · 5 笔2026-02进口 $364.8K · 4 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-03进口 $312.1K · 4 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-04进口 $894.1K · 2 笔出口 $85.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.6K · 2 笔出口 $495.5K · 8 笔2023-10进口 $290.0K · 2 笔出口 $395.4K · 7 笔2023-11进口 $354.3K · 2 笔出口 $398.2K · 9 笔2023-12进口 $338.5K · 2 笔出口 $396.6K · 7 笔2024-01进口 $264.7K · 2 笔出口 $482.0K · 9 笔2024-02进口 $469.3K · 5 笔出口 $345.5K · 5 笔2024-03进口 $420.5K · 3 笔出口 $447.3K · 10 笔2024-04进口 $376.1K · 2 笔出口 $322.5K · 5 笔2024-05进口 $242.9K · 6 笔出口 $336.6K · 8 笔2024-06进口 $338.4K · 4 笔出口 $584.8K · 7 笔2024-07进口 $299.7K · 2 笔出口 $176.0K · 5 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $415.8K · 9 笔2024-09进口 $612.3K · 7 笔出口 $624.3K · 7 笔2024-10进口 $399.4K · 6 笔出口 $228.7K · 3 笔2024-11进口 $292.4K · 4 笔出口 $401.8K · 8 笔2024-12进口 $322.6K · 5 笔出口 $329.6K · 5 笔2025-01进口 $301.9K · 2 笔出口 $286.3K · 3 笔2025-02进口 $411.2K · 4 笔出口 $289.6K · 2 笔2025-03进口 $128.7K · 4 笔出口 $497.9K · 9 笔2025-04进口 $575.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $278.8K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-06进口 $275.7K · 3 笔出口 $52.3K · 4 笔2025-07进口 $297.0K · 2 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-08进口 $232.9K · 4 笔出口 $69.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2025-10进口 $773.8K · 10 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-11进口 $478.7K · 5 笔出口 $62.3K · 4 笔2025-12进口 $346.2K · 5 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-01进口 $353.6K · 7 笔出口 $89.8K · 5 笔2026-02进口 $364.8K · 4 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-03进口 $312.1K · 4 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-04进口 $894.1K · 2 笔出口 $85.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312501308
企查查编码QVNDHG4C61
成立日期2013-09-26
联系地址Tầng 7, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KATO METALS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84838246715
传真+84838246714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
7409310.15mm以上青铜带材
390810初级形态聚酰胺
740911精炼铜带
7408196mm以下精炼铜丝
740940铜镍合金板材
390799其他饱和聚酯
731815钢铁螺钉螺栓
390791其他不饱和聚酯
740990铜合金板材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
853890电器装置零件
7409310.15mm以上青铜带材
732090其他钢弹簧
740911精炼铜带
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
741300非绝缘铜电缆
731815钢铁螺钉螺栓
390791其他不饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本137$14.24M
越南6$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$10.14M
泰国58$1.27M
日本54$288.7K
菲律宾10$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kato Metals Trading Co., Ltd.越南132$14.24M电器装置零件、0.15mm以上青铜带材
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南5$3.9K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Kato Metal Japan Co., Ltd.日本2$522纸质文具、电器装置零件
Setsuko Harada日本2$289其他塑料制品、ABS共聚物
Ayaka Ito日本1$266非玻塑灯具零件
Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国1$251其他铝制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.越南66$8.58M电器装置零件、125W以下风扇
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南28$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国39$1.03M其他铝制品、铜绕组线
Kato Metals Trading Co., Ltd.越南73$526.2K其他铝制品、云母制品
TOYOFLEX CEBU CORPORATION菲律宾6$7.6K不锈钢丝、印刷标签
Asahi Intecc Co., Ltd.日本4$4.6K医用导管、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-230.15mm以上青铜带材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$11.0K
2026-04-23其他饱和聚酯KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$28.4K
2026-04-23铜镍合金板材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$10.2K
2026-04-23铜镍合金板材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$2.3K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$2.8K
2026-04-23精炼铜带KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$9.8K
2026-04-230.15mm以上青铜带材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$10.4K
2026-04-23精炼铜带KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$19.0K
2026-04-230.15mm以上青铜带材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$10.4K
2026-04-23铜合金板材KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$9.2K

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$1.9K
2026-04-22其他铝制品Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国$11.7K
2026-04-22其他铝制品Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-04-22其他铝制品KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$8.2K
2026-04-22其他铝制品KATO METALS TRADING CO.,LTD泰国$23.0K
2026-04-22其他铝制品Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国$17.9K
2026-04-22其他铝制品KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$3.6K
2026-04-22其他铝制品Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.6K
2026-04-09其他铝制品KATO METALS TRADING CO.,LTD日本$6.3K
2026-03-19其他铝制品Katometals (Thailand) Co., Ltd.泰国$622

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kato Metals (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →