PHUC MINH FISHERIES CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Phúc Minh
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$175.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201526086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNHG7PE |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | 648/9 Đường 23 tháng 10, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN PHÚC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 648/9 đường 23 tháng 10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913437297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $155.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUK CHAI SEAFOOD CO., LTD | 越南 | 1 | $102.0K | 其他活鱼 |
| DW JIMAH FRESHMART SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $49.5K | 其他活鱼 |
| NIC & SKY SEAFOOD | 12 | $19.7K | 其他活鱼 | |
| CV BALI SUKSES MAKMUR | 越南 | 5 | $3.8K | 其他活鱼 |
| CV BALI SUKSES MAKMUR | 1 | $448 | 其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-04-04 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他活鱼 | CV BALI SUKSES MAKMUR | — | $448 |
| 2026-03-07 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.9K |
| 2026-03-05 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.9K |
| 2026-03-04 | 其他活鱼 | NIC & SKY SEAFOOD | — | $1.9K |