Minh Quyen Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Minh Quyên

136
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312121497
企查查编码QVNBNW96Q2
成立日期2013-01-14
联系地址25/14 Đường 3A, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH QUYÊN
企业英文名称MINH QUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/14 Đường 3A, Khu phố 69, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84903349385
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851511焊接设备
854690非玻陶绝缘体
902810气体计量仪表
854720塑料绝缘配件
854710陶瓷绝缘配件
853590其他高压电路装置
853650其他电气开关
810199其他钨制品
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$1.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国42$316.7K焊接机零件、焊接设备
Foshan Shanglian Import & Export Co., Ltd.中国28$215.9K焊接机零件、焊接设备
Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd.中国26$204.0K焊接机零件、非自动电弧焊机
Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd.中国19$120.5K焊接机零件、焊接设备
Ningbo United Tools Co., Ltd.中国4$55.8K焊接机零件、焊接机零件
Zhejiang Yuguang Aluminium Material Co., Ltd.中国7$47.3K7mm以下铝合金丝、铝合金型材
Yongkang Huida Industry & Trade Co., Ltd.中国5$40.2K7mm以下铝合金丝、铝合金型材
Yiwu Huaxin Import & Export Co., Ltd.中国3$21.0K不锈钢管配件、不锈钢管件
Zhejiang Lanma Trading Co., Ltd.中国1$6.0K焊接机零件、1000伏以下插头插座
Ningbo Co Win Co., Ltd.中国1$3.8K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16皮革手套Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$75
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$150
2026-06-16自动断路器Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$52
2026-06-16陶瓷绝缘配件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$23
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$90
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$9
2026-06-16电热电阻器Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$97
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$67
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$45
2026-06-16焊接机零件Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国$40

相关企业 · 同类产品

Minh Quyen Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →