Minh Quyen Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Minh Quyên
136
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312121497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNW96Q2 |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | 25/14 Đường 3A, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH QUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH QUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/14 Đường 3A, Khu phố 69, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903349385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 42 | $316.7K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Foshan Shanglian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $215.9K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 26 | $204.0K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Foshan Intej Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $120.5K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Ningbo United Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Zhejiang Yuguang Aluminium Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.3K | 7mm以下铝合金丝、铝合金型材 |
| Yongkang Huida Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.2K | 7mm以下铝合金丝、铝合金型材 |
| Yiwu Huaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| Zhejiang Lanma Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 焊接机零件、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Co Win Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 皮革手套 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-16 | 自动断路器 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-16 | 陶瓷绝缘配件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-16 | 电热电阻器 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Foshan Coconut Shell Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $40 |