Ngoc Thanh Phuoc Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,170 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NGọC THANH PHướC
0
进口笔数
1,170
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603187674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPQY665 |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | Lô 1-11, Khu Công Nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NGỌC THANH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NGOC THANH PHUOC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84915683879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,170 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 948 | $1.09M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 152 | $161.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $92.8K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| e173931ac897594d6de53b8596d294bf | 7 | $10.1K | ||
| TTIVN MFG - CNDG | 越南 | 6 | $7.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| 3a74fd1a484cae31ddfea1a5c3140e49 | 3 | $3.9K | ||
| 30a51941fc01caaf7e3b60de2b8b76e5 | 1 | $2.3K | ||
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING (MST:3702696344) | 越南 | 2 | $377 | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $13 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $31 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPV SP | 越南 | $36 |