Nam Quang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Quang
2
进口笔数
7
出口笔数
$8.1K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800288771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPQC4U7 |
| 成立日期 | 2004-07-09 |
| 联系地址 | Km 3 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 3 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02203893768 |
| 邮箱 | info@namquangjsc.com.vn |
| 官网 | namquangjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 1 | $644 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANWA NISSEI CO.,LTD | 日本 | 2 | $8.1K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yahsaka Inc | 日本 | 7 | $1.17M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | SANWA NISSEI CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SANWA NISSEI CO.,LTD | 日本 | $118 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SANWA NISSEI CO.,LTD | 日本 | $204 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SANWA NISSEI CO.,LTD | 日本 | $118 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SANWA NISSEI CO.,LTD | 日本 | $204 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | Yahsaka Inc | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $32.1K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $32.8K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $156 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $15.5K |
| 2025-12-31 | 其他螺纹紧固件 | Yahsaka Inc | 日本 | $288 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $781 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $855 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $598 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | Yahsaka Inc | 日本 | $15.5K |